Nam tuổi Tuất (Giáp Tuất, mệnh Sơn Đầu Hỏa) và nữ tuổi Dậu (Tân Dậu, mệnh Thạch Lựu Mộc).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 47, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 47 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 48 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2029 | 49 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 50 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 51 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo bảng lục hại, chi của tuổi 1994 và chi của tuổi 1981 tạo thành một cặp hại. Cặp Giáp Tuất — Tân Dậu vì thế đôi khi được nhắc là cần chú ý hơn trong giao tiếp hằng ngày, dù mức độ chỉ ở diện nhẹ.
Về mệnh, nữ tuổi 1981 mang mệnh Thạch Lựu Mộc (hành Mộc) lại là bên sinh cho nam tuổi 1994 mang mệnh Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa) — vợ là người vun vén, chồng là người được bồi đắp. Dân gian vẫn xem đây là một điểm tốt, chỉ khác chiều sinh so với kiểu thường gặp "chồng sinh vợ".
Màu hợp mệnh Sơn Đầu Hỏa (chồng): xanh lá, đỏ, hồng, tím. Màu hợp mệnh Thạch Lựu Mộc (vợ): xanh dương, đen, xanh lá.
Xét thiên can, tuổi 1981 (can Tân) khắc chế tuổi 1994 (can Giáp) theo ngũ hành riêng của can. Cũng như các cặp khắc khác, đây chỉ là một trong ba tầng cần xem, không phải yếu tố quyết định.