Nam tuổi Hợi (Ất Hợi, mệnh Sơn Đầu Hỏa) và nữ tuổi Tuất (Nhâm Tuất, mệnh Đại Hải Thủy).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 47, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thân).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 46 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2028 | 47 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 48 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2030 | 49 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 50 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo các bảng quan hệ 12 con giáp, tuổi 1995 và tuổi 1982 không tạo thành cặp đặc biệt nào — không tam hợp, không nhị hợp, cũng không xung hại. Ất Hợi và Nhâm Tuất được xem là một cặp "bình thường" về mặt con giáp.
Xét ngũ hành: tuổi 1982 mệnh Đại Hải Thủy (hành Thủy) khắc chế tuổi 1995 mệnh Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa). Đây là chi tiết đáng tham khảo hơn là yếu tố quyết định, nên xem thêm quan hệ con giáp và thiên can để có cái nhìn đầy đủ.
Màu hợp mệnh Sơn Đầu Hỏa (chồng): xanh lá, đỏ, hồng, tím. Màu hợp mệnh Đại Hải Thủy (vợ): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen.
Về thiên can, can Nhâm (nữ) lại là bên thuộc hành sinh ra hành của can Ất (nam) — chiều sinh nằm về phía nữ. Vẫn là một điểm thuận, chỉ khác chiều so với cách thường gặp.