Nam tuổi Dậu (Quý Dậu, mệnh Kiếm Phong Kim) và nữ tuổi Dậu (Tân Dậu, mệnh Thạch Lựu Mộc).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 47, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 47 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 48 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2029 | 49 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 50 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 51 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo các bảng quan hệ 12 con giáp, tuổi 1993 và tuổi 1981 không tạo thành cặp đặc biệt nào — không tam hợp, không nhị hợp, cũng không xung hại. Quý Dậu và Tân Dậu được xem là một cặp "bình thường" về mặt con giáp.
Xét ngũ hành: tuổi 1993 mệnh Kiếm Phong Kim (hành Kim) ở thế khắc chế tuổi 1981 mệnh Thạch Lựu Mộc (hành Mộc). Đây là chi tiết đáng tham khảo, mức độ hợp nhau cuối cùng còn phụ thuộc nhiều vào quan hệ con giáp và thiên can của hai người.
Màu hợp mệnh Kiếm Phong Kim (chồng): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc. Màu hợp mệnh Thạch Lựu Mộc (vợ): xanh dương, đen, xanh lá.
Xét thiên can, tuổi 1981 (can Tân) sinh cho tuổi 1993 (can Quý) theo ngũ hành riêng của can. Đây là dấu hiệu tốt về thiên can, dù không phải yếu tố duy nhất cần xét.