Lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2040

Thứ sáu, ngày 10 tháng 2 năm 2040 dương lịch
Ngày 28 tháng Mười Hai năm Kỷ Mùi âm lịch · ngày Mậu Thìn
Tiết khí: Lập xuân

Ngày hoàng đạoTrực MãnMệnh Đại Lâm Mộc

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
TrựcMãn
Ngũ hànhMộc
Nạp âmĐại Lâm Mộc
Tuổi xungGiáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất
Hướng Hỷ thầnHướng đông nam
Hướng Tài thầnHướng chính bắc

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm, Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Sát chủ kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Nguyệt Hư (Nguyệt Sát), Sát chủ và Tiểu Hao kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm, Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Sát chủ kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Nguyệt Hư (Nguyệt Sát), Sát chủ và Tiểu Hao kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Thiên Ân

Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

Thiên Mã (Lộc mã)

Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.

Sao xấu

Bạch hổ

Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.

Băng tiêu ngoạ hãm

Sao băng tan ngói vỡ, chủ về đổ vỡ. Kiêng mọi việc.

Cẩu Giảo

Sao chó cắn. Kiêng xuất hành, đi xa.

Hà khôi (Cẩu Giảo)

Sao xấu, chủ về trở ngại. Kiêng khởi sự, xuất hành.

Nguyệt Hư (Nguyệt Sát)

Sao trống rỗng của tháng. Kiêng cầu tài, nhập kho.

Sát chủ

Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.

Tiểu Hao

Sao hao mòn. Kiêng cầu tài, nhập kho.

Nhị thập bát tú

SaoQuỷxấu
Khổng Minh lục diệuXích Khẩuxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Mậu Thìn (chi Thìn) lục hợp với chi Dậu.
Tam hợpChi Thìn tam hợp với Thân và Tý.
XungChi Thìn xung với chi Tuất; tuổi xung ngày: Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất.
HìnhChi Thìn tự hình.
HạiChi Thìn hại với chi Mão.
PháChi Thìn phá với chi Sửu.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiLập xuân
Bắt đầu12:39 04/02/2040
Tiết khí kế tiếpVũ thủy (08:23 19/02/2040)
Còn lại9 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanMậu bất thụ điền, điền chủ bất tường (ngày Mậu không nhận ruộng đất, chủ đất không lành)
ChiThìn bất khấp khấp, tất chủ trùng tang (ngày Thìn không khóc lóc, dễ có tang nữa)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/02/2040 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 28 tháng Mười Hai năm Kỷ Mùi, tức ngày Mậu Thìn tháng Đinh Sửu.

Ngày 10/02/2040 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 10/02/2040 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.