Mười hai trực Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế: cách xác định và ý nghĩa dân gian.
Mười hai trực theo thứ tự: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế.
Trực đi theo tháng tiết khí. Ngày có chi trùng với chi của tháng là ngày Kiến, những ngày sau lần lượt là Trừ, Mãn… mỗi ngày một trực. Vào ngày một tiết khí bắt đầu, trực của ngày hôm trước được lặp lại, nên có hai ngày liên tiếp cùng một trực.
Trực chỉ gợi ý việc hợp với ngày. Theo quan niệm phổ biến, Trừ, Định, Thành, Khai thường được xem là thuận cho việc khởi sự; Phá và Nguy được xem là nên tránh việc lớn. Đây là kinh nghiệm dân gian, không phải cam kết về kết quả.
Hoàng đạo hay hắc đạo do vòng mười hai sao quyết định; trực là hệ riêng, chỉ nói ngày hợp với việc gì.
Vì vào ngày bắt đầu một tiết khí, trực của ngày trước được lặp lại.
Bài viết do licham.app biên soạn; phần tính toán và cách phân loại nguồn xem tại phương pháp tính lịch.