Lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2036

Thứ ba, ngày 19 tháng 2 năm 2036 dương lịch
Ngày 23 tháng Một năm Bính Thìn âm lịch · ngày Bính Thìn
Tiết khí: Vũ thủy (bắt đầu từ hôm nay)

Ngày hoàng đạoTrực MãnMệnh Sa Trung Thổ

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
TrựcMãn
Ngũ hànhThổ
Nạp âmSa Trung Thổ
Tuổi xungGiáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất
Hướng Hỷ thầnHướng tây nam
Hướng Tài thầnHướng chính đông

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Không phòng và Quả tú kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Lộc khố, Nguyệt Ân, Thiên phú và Thiên tài hợp nhưng sao Thiên tặc kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Cửu không kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Tam tang kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên tài hợp nhưng sao Cửu không và Thiên tặc kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng

sửa nhà

Thuận — có sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp việc này

cúng tế

Thuận — có sao Nguyệt Ân hợp việc này

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Không phòng và Quả tú kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Lộc khố, Nguyệt Ân, Thiên phú và Thiên tài hợp nhưng sao Thiên tặc kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Cửu không kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Tam tang kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên tài hợp nhưng sao Cửu không và Thiên tặc kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Lộc khố

Sao kho lộc, chủ về tích trữ của cải. Hợp khai trương, nhập kho, thu tiền, giao dịch.

Nguyệt Ân

Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.

Nguyệt Đức

Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.

Thiên phú

Sao chủ về sự sung túc đầy đặn. Hợp làm nhà, xây cất, khai trương, và việc an táng.

Thiên tài

Sao tài lộc của trời. Hợp khai trương, cầu tài, mở hàng đầu năm.

Sao xấu

Cửu không

Sao chín chỗ trống. Kiêng cầu tài, xuất hành, nhập kho.

Không phòng

Sao phòng trống. Kiêng cưới hỏi, động phòng.

Phủ đầu dát

Sao búa bổ đầu, chủ về tai nạn bất ngờ. Kiêng chặt cây, phá dỡ, việc dùng dao búa.

Quả tú

Sao lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa.

Tam tang

Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.

Thiên tặc

Sao trộm cướp của trời. Kiêng cầu tài, mở kho, khai trương.

Thổ ôn (Thiên cẩu)

Sao ôn dịch của đất. Kiêng động thổ, làm chuồng trại.

Nhị thập bát tú

SaoDựcxấu
Khổng Minh lục diệuTiểu Cáttốt

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Bính Thìn (chi Thìn) lục hợp với chi Dậu.
Tam hợpChi Thìn tam hợp với Thân và Tý.
XungChi Thìn xung với chi Tuất; tuổi xung ngày: Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất.
HìnhChi Thìn tự hình.
HạiChi Thìn hại với chi Mão.
PháChi Thìn phá với chi Sửu.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiVũ thủy
Bắt đầu09:14 19/02/2036
Tiết khí kế tiếpKinh trập (07:11 05/03/2036)
Còn lại15 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanBính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
ChiThìn bất khấp khấp, tất chủ trùng tang (ngày Thìn không khóc lóc, dễ có tang nữa)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/02/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 23 tháng Một năm Bính Thìn, tức ngày Bính Thìn tháng Canh Dần.

Ngày 19/02/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 19/02/2036 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.