Lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2036

Thứ hai, ngày 18 tháng 2 năm 2036 dương lịch
Ngày 22 tháng Một năm Bính Thìn âm lịch · ngày Ất Mão
Tiết khí: Lập xuân

Ngày hắc đạoTrực TrừMệnh Đại Khê Thủy

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHắc đạo (Chu Tước) theo quan niệm truyền thống
TrựcTrừ
Ngũ hànhThủy
Nạp âmĐại Khê Thủy
Tuổi xungQuý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu
Hướng Hỷ thầnHướng tây bắc
Hướng Tài thầnHướng đông nam

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Dần03:00–05:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Dậu17:00–19:00

Giờ hắc đạo

Sửu01:00–03:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Tuất19:00–21:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Thuận — có sao Thiên Quý hợp việc này

khai trương

Nửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo kiêng

xuất hành

Thuận — có sao Thiên Quý hợp việc này

an táng

Thuận — có sao Thiên Quý hợp việc này

cầu tài

Thuận — có sao Thiên Quý hợp việc này

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát kiêng

sửa nhà

Thuận — có sao Thiên Quý hợp việc này

cúng tế

Thuận — có sao Thiên Quý hợp việc này

Việc nên tránh

khai trương

Nửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Thiên Quý

Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.

Sao xấu

Chu tước hắc đạo

Sao hắc đạo, chủ về thị phi kiện tụng và lời qua tiếng lại. Kiêng về nhà mới, khai trương, hội họp bàn bạc, ký kết.

Nguyệt Kiến chuyển sát

Sao sát chuyển theo tháng, chủ về xáo trộn. Kiêng động thổ, chuyển nhà, thay đổi lớn.

Nhị thập bát tú

SaoTrươngtốt
Khổng Minh lục diệuXích Khẩuxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Ất Mão (chi Mão) lục hợp với chi Tuất.
Tam hợpChi Mão tam hợp với Hợi và Mùi.
XungChi Mão xung với chi Dậu; tuổi xung ngày: Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu.
HìnhChi Mão hình với Tý.
HạiChi Mão hại với chi Thìn.
PháChi Mão phá với chi Ngọ.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiLập xuân
Bắt đầu13:19 04/02/2036
Tiết khí kế tiếpVũ thủy (09:14 19/02/2036)
Còn lại1 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanẤt bất tài chủng, thiên chủ bất trưởng (ngày Ất không trồng cây, khó lớn)
ChiMão bất xuyên tỉnh, thủy tuyền bất hương (ngày Mão không đào giếng, nước không trong lành)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/02/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 22 tháng Một năm Bính Thìn, tức ngày Ất Mão tháng Canh Dần.

Ngày 18/02/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Chu Tước, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 18/02/2036 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.