Lịch âm ngày 8 tháng 12 năm 2035

Thứ bảy, ngày 8 tháng 12 năm 2035 dương lịch
Ngày 9 tháng Mười Một năm Ất Mão âm lịch · ngày Quý Mão
Tiết khí: Đại tuyết

Ngày hoàng đạoTrực BìnhMệnh Kim Bạch Kim

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Ngọc Đường) theo quan niệm truyền thống
TrựcBình
Ngũ hànhKim
Nạp âmKim Bạch Kim
Tuổi xungQuý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu
Hướng Hỷ thầnHướng đông nam
Hướng Tài thầnHướng tây bắc

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Dần03:00–05:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Dậu17:00–19:00

Giờ hắc đạo

Sửu01:00–03:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Tuất19:00–21:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn), Thụ tử, Trùng phục và Trùng Tang kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn), Thụ tử và Tiểu Hao kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Địa Tặc, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn), Thụ tử, Trùng phục và Trùng Tang kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn), Thụ tử và Tiểu Hao kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Địa Tặc, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Dân nhật, thời đức

Ngày của dân gặp đức theo mùa, chủ về sự yên ổn hợp thời. Hợp việc thường ngày trong nhà, sửa sang nhỏ, sum họp.

Hoạt điệu

Sao chủ về sự linh hoạt và thăng tiến. Hợp việc thăng chức, nhận thưởng, ra mắt, trình báo giấy tờ. Nếu ngày đó gặp sao Thụ tử thì giảm phần tốt.

Ngọc đường

Sao hoàng đạo, chủ về quý hiển. Tốt cho mọi việc.

Thiên Quý

Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.

Thiên thành

Sao chủ về sự thành tựu. Tốt cho việc hoàn tất, nghiệm thu, bàn giao.

Tuế hợp

Sao hợp với năm, chủ về thuận theo vận năm. Tốt cho mọi việc trong năm đó.

Sao xấu

Địa Tặc

Sao trộm cướp của đất. Kiêng động thổ, chôn cất, mở kho.

Lục Bất thành

Sao sáu việc không thành, chủ về dở dang. Kiêng khởi sự, ký kết, việc cần dứt điểm.

Nguyệt Hình

Sao hình phạt của tháng. Kiêng kiện tụng, tranh chấp.

Thiên Cương (hay Diệt Môn)

Sao xấu lớn, còn gọi Diệt môn. Kiêng mọi việc.

Thiên Lại

Sao ngục lại. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.

Thụ tử

Sao chủ về chết chóc, cùng tính với Thọ tử. Kiêng cưới hỏi, khai trương, làm nhà, mọi việc trọng đại. Việc săn bắt thì không kỵ.

Tiểu Hao

Sao hao mòn. Kiêng cầu tài, nhập kho.

Trùng phục

Sao chủ về điều xấu lặp lại. Kiêng an táng, việc hiếu.

Trùng Tang

Sao chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.

Nhị thập bát tú

SaoNữxấu
Khổng Minh lục diệuTốc Hỷtốt

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Quý Mão (chi Mão) lục hợp với chi Tuất.
Tam hợpChi Mão tam hợp với Hợi và Mùi.
XungChi Mão xung với chi Dậu; tuổi xung ngày: Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu.
HìnhChi Mão hình với Tý.
HạiChi Mão hại với chi Thìn.
PháChi Mão phá với chi Ngọ.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiĐại tuyết
Bắt đầu14:25 07/12/2035
Tiết khí kế tiếpĐông chí (08:30 22/12/2035)
Còn lại14 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanQuý bất từ tụng, lý nhược địch cường (ngày Quý không kiện tụng, lý yếu địch mạnh)
ChiMão bất xuyên tỉnh, thủy tuyền bất hương (ngày Mão không đào giếng, nước không trong lành)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 08/12/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 9 tháng Mười Một năm Ất Mão, tức ngày Quý Mão tháng Mậu Tý.

Ngày 08/12/2035 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Ngọc Đường, trực Bình, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 08/12/2035 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.