Lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2035

Thứ sáu, ngày 7 tháng 12 năm 2035 dương lịch
Ngày 8 tháng Mười Một năm Ất Mão âm lịch · ngày Nhâm Dần
Tiết khí: Đại tuyết (bắt đầu từ hôm nay)

Ngày hắc đạoTrực MãnMệnh Kim Bạch Kim

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
TrựcMãn
Ngũ hànhKim
Nạp âmKim Bạch Kim
Tuổi xungNhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân
Hướng Hỷ thầnHướng chính nam
Hướng Tài thầnHướng chính tây

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Giờ hắc đạo

Dần03:00–05:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoang vu, Quả tú và Sát chủ kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Lộc khố, Phúc Sinh, Thiên phú và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoang vu và Sát chủ kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Dịch Mã, Phúc Sinh, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoàng Sa, Hoang vu và Sát chủ kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Phúc Sinh, Thiên phú và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Phúc Sinh, Thiên phú và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Sát chủ và Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Phúc Sinh, Thiên phú và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoang vu, Quả tú và Sát chủ kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Lộc khố, Phúc Sinh, Thiên phú và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoang vu và Sát chủ kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Dịch Mã, Phúc Sinh, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoàng Sa, Hoang vu và Sát chủ kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Phúc Sinh, Thiên phú và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Phúc Sinh, Thiên phú và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Sát chủ và Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Phúc Sinh, Thiên phú và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Dịch Mã

Sao chủ về di chuyển, đổi dời. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đổi việc.

Lộc khố

Sao kho lộc, chủ về tích trữ của cải. Hợp khai trương, nhập kho, thu tiền, giao dịch.

Nguyệt Đức

Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.

Phúc Sinh

Sao sinh phúc, chủ về điều lành nảy nở. Tốt cho mọi việc.

Thiên Mã (Lộc mã)

Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.

Thiên phú

Sao chủ về sự sung túc đầy đặn. Hợp làm nhà, xây cất, khai trương, và việc an táng.

Thiên Quý

Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.

Sao xấu

Bạch hổ

Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.

Hoàng Sa

Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.

Hoang vu

Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.

Quả tú

Sao lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa.

Sát chủ

Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.

Thổ ôn (Thiên cẩu)

Sao ôn dịch của đất. Kiêng động thổ, làm chuồng trại.

Nhị thập bát tú

SaoNgưuxấu
Khổng Minh lục diệuLưu Liênxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Nhâm Dần (chi Dần) lục hợp với chi Hợi.
Tam hợpChi Dần tam hợp với Ngọ và Tuất.
XungChi Dần xung với chi Thân; tuổi xung ngày: Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân.
HìnhChi Dần hình với Tỵ và Thân.
HạiChi Dần hại với chi Tỵ.
PháChi Dần phá với chi Hợi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiĐại tuyết
Bắt đầu14:25 07/12/2035
Tiết khí kế tiếpĐông chí (08:30 22/12/2035)
Còn lại15 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanNhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
ChiDần bất tế tự, thần quỷ bất thường (ngày Dần không cúng tế, thần quỷ không hưởng)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 07/12/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 8 tháng Mười Một năm Ất Mão, tức ngày Nhâm Dần tháng Mậu Tý.

Ngày 07/12/2035 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 07/12/2035 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.