Lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2020

Thứ hai, ngày 13 tháng 4 năm 2020 dương lịch
Ngày 21 tháng Ba năm Canh Tý âm lịch · ngày Bính Tuất
Tiết khí: Thanh minh

Ngày hắc đạoTrực PháMệnh Ốc Thượng Thổ

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
TrựcPhá
Ngũ hànhThổ
Nạp âmỐc Thượng Thổ
Tuổi xungMậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
Hướng Hỷ thầnHướng tây nam
Hướng Tài thầnHướng chính đông

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ và Cửu không kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Cửu không kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Nguyệt Không và Phúc Sinh hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Nguyệt Không và Phúc Sinh hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Giải thần và Phúc Sinh hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ và Cửu không kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Cửu không kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Nguyệt Không và Phúc Sinh hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Nguyệt Không và Phúc Sinh hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Giải thần và Phúc Sinh hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Giải thần

Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.

Nguyệt Không

Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.

Phúc Sinh

Sao sinh phúc, chủ về điều lành nảy nở. Tốt cho mọi việc.

Thiên Mã (Lộc mã)

Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.

Sao xấu

Bạch hổ

Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.

Cửu không

Sao chín chỗ trống. Kiêng cầu tài, xuất hành, nhập kho.

Lục Bất thành

Sao sáu việc không thành, chủ về dở dang. Kiêng khởi sự, ký kết, việc cần dứt điểm.

Nguyệt phá

Sao phá của tháng. Kiêng làm nhà, khởi công, việc cần bền vững.

Quỷ khốc

Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.

Nhị thập bát tú

SaoTâmxấu
Khổng Minh lục diệuTốc Hỷtốt

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Bính Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
Tam hợpChi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
XungChi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
HìnhChi Tuất hình với Sửu và Mùi.
HạiChi Tuất hại với chi Dậu.
PháChi Tuất phá với chi Mùi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiThanh minh
Bắt đầu14:38 04/04/2020
Tiết khí kế tiếpCốc vũ (21:45 19/04/2020)
Còn lại6 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanBính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
ChiTuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/04/2020 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 21 tháng Ba năm Canh Tý, tức ngày Bính Tuất tháng Canh Thìn.

Ngày 13/04/2020 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Phá, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 13/04/2020 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.