Nam tuổi Tuất (Giáp Tuất, mệnh Sơn Đầu Hỏa) và nữ tuổi Mùi (Quý Mùi, mệnh Dương Liễu Mộc).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 25, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 25 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 26 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2029 | 27 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 28 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2031 | 29 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Giáp Tuất (nam) — Quý Mùi (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 1994 và tuổi 2003 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Về mệnh, nữ tuổi 2003 mang mệnh Dương Liễu Mộc (hành Mộc) lại là bên sinh cho nam tuổi 1994 mang mệnh Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa) — vợ là người vun vén, chồng là người được bồi đắp. Dân gian vẫn xem đây là một điểm tốt, chỉ khác chiều sinh so với kiểu thường gặp "chồng sinh vợ".
Màu hợp mệnh Sơn Đầu Hỏa (chồng): xanh lá, đỏ, hồng, tím. Màu hợp mệnh Dương Liễu Mộc (vợ): xanh dương, đen, xanh lá.
Về thiên can, can Quý (nữ) lại là bên thuộc hành sinh ra hành của can Giáp (nam) — chiều sinh nằm về phía nữ. Vẫn là một điểm thuận, chỉ khác chiều so với cách thường gặp.