Nam tuổi Dậu (Quý Dậu, mệnh Kiếm Phong Kim) và nữ tuổi Ngọ (Nhâm Ngọ, mệnh Dương Liễu Mộc).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 27, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Súc).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 26 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2028 | 27 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 28 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2030 | 29 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 30 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo các bảng quan hệ 12 con giáp, tuổi 1993 và tuổi 2002 không tạo thành cặp đặc biệt nào — không tam hợp, không nhị hợp, cũng không xung hại. Quý Dậu và Nhâm Ngọ được xem là một cặp "bình thường" về mặt con giáp.
Xét ngũ hành: tuổi 1993 mệnh Kiếm Phong Kim (hành Kim) ở thế khắc chế tuổi 2002 mệnh Dương Liễu Mộc (hành Mộc). Đây là chi tiết đáng tham khảo, mức độ hợp nhau cuối cùng còn phụ thuộc nhiều vào quan hệ con giáp và thiên can của hai người.
Màu hợp mệnh Kiếm Phong Kim (chồng): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc. Màu hợp mệnh Dương Liễu Mộc (vợ): xanh dương, đen, xanh lá.
Về thiên can, can Quý (nam) và can Nhâm (nữ) không hợp cũng không sinh khắc nhau — quan hệ thiên can ở mức bình hòa.