Nam tuổi Thìn (Mậu Thìn, mệnh Đại Lâm Mộc) và nữ tuổi Hợi (Đinh Hợi, mệnh Ốc Thượng Thổ).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 22, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thê).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 21 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2028 | 22 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 23 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 24 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2031 | 25 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 1988 và nữ tuổi 2007 không rơi vào nhóm tam hợp, nhị hợp, xung hay hại nào cả — quan hệ con giáp giữa Mậu Thìn và Đinh Hợi được xem là bình hòa, không có yếu tố nào nổi bật theo cả hai chiều tốt lẫn xấu.
Xét ngũ hành: tuổi 1988 mệnh Đại Lâm Mộc (hành Mộc) ở thế khắc chế tuổi 2007 mệnh Ốc Thượng Thổ (hành Thổ). Đây là chi tiết đáng tham khảo, mức độ hợp nhau cuối cùng còn phụ thuộc nhiều vào quan hệ con giáp và thiên can của hai người.
Màu hợp mệnh Đại Lâm Mộc (chồng): xanh dương, đen, xanh lá. Màu hợp mệnh Ốc Thượng Thổ (vợ): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất.
Xét thiên can, tuổi 2007 (can Đinh) sinh cho tuổi 1988 (can Mậu) theo ngũ hành riêng của can. Đây là dấu hiệu tốt về thiên can, dù không phải yếu tố duy nhất cần xét.