Nam tuổi Thìn (Mậu Thìn, mệnh Đại Lâm Mộc) và nữ tuổi Tuất (Bính Tuất, mệnh Ốc Thượng Thổ).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 22, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 22 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 23 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 24 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2030 | 25 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 26 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 1988 và nữ tuổi 2006 nằm trong nhóm tứ hành xung — bốn con giáp được xem là xung khắc trực diện với nhau. Người Mậu Thìn và người Bính Tuất theo quan niệm dân gian dễ có những khác biệt về tính cách cần chủ động dung hòa.
Mệnh Đại Lâm Mộc (Mộc) của tuổi 1988 khắc mệnh Ốc Thượng Thổ (Thổ) của tuổi 2006 theo ngũ hành nạp âm. Dân gian cho rằng chiều khắc này cần biết cách dung hòa, có thể hóa giải phần nào bằng cách chọn màu sắc, hướng nhà hợp mệnh cho người vợ.
Màu hợp mệnh Đại Lâm Mộc (chồng): xanh dương, đen, xanh lá. Màu hợp mệnh Ốc Thượng Thổ (vợ): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất.
Về thiên can, can Bính (nữ) lại là bên thuộc hành sinh ra hành của can Mậu (nam) — chiều sinh nằm về phía nữ. Vẫn là một điểm thuận, chỉ khác chiều so với cách thường gặp.