Lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2040

Thứ bảy, ngày 24 tháng 11 năm 2040 dương lịch
Ngày 20 tháng Mười năm Canh Thân âm lịch · ngày Bính Thìn
Tiết khí: Tiểu tuyết

Ngày hoàng đạoTrực ChấpMệnh Sa Trung Thổ

Ngày này là: Ngày Văn hóa Việt Nam

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Tư Mệnh) theo quan niệm truyền thống
TrựcChấp
Ngũ hànhThổ
Nạp âmSa Trung Thổ
Tuổi xungGiáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất
Hướng Hỷ thầnHướng tây nam
Hướng Tài thầnHướng chính đông

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Thuận — có sao Tuế hợp hợp việc này

khai trương

Thuận — có sao Tuế hợp hợp việc này

xuất hành

Thuận — có sao Tuế hợp hợp việc này

an táng

Thuận — có sao Tuế hợp hợp việc này

cầu tài

Thuận — có sao Tuế hợp hợp việc này

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Tuế hợp hợp nhưng sao Địa Tặc kiêng

sửa nhà

Thuận — có sao Tuế hợp hợp việc này

cúng tế

Thuận — có sao Giải thần và Tuế hợp hợp việc này

Việc nên tránh

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Tuế hợp hợp nhưng sao Địa Tặc kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Giải thần

Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.

Hoàng Ân

Sao ơn trên ban xuống, chủ về được khoan dung che chở. Hợp cầu an, xin xỏ, việc cần người trên chấp thuận.

Thiên Quan

Sao chủ về chức vị, công danh. Hợp việc nhậm chức, trình đơn từ, giao thiệp với cơ quan.

Tuế hợp

Sao hợp với năm, chủ về thuận theo vận năm. Tốt cho mọi việc trong năm đó.

Sao xấu

Địa Tặc

Sao trộm cướp của đất. Kiêng động thổ, chôn cất, mở kho.

Tội chỉ

Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.

Nhị thập bát tú

SaoĐêxấu
Khổng Minh lục diệuLưu Liênxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Bính Thìn (chi Thìn) lục hợp với chi Dậu.
Tam hợpChi Thìn tam hợp với Thân và Tý.
XungChi Thìn xung với chi Tuất; tuổi xung ngày: Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất.
HìnhChi Thìn tự hình.
HạiChi Thìn hại với chi Mão.
PháChi Thìn phá với chi Sửu.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiTiểu tuyết
Bắt đầu00:05 22/11/2040
Tiết khí kế tiếpĐại tuyết (19:29 06/12/2040)
Còn lại12 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanBính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
ChiThìn bất khấp khấp, tất chủ trùng tang (ngày Thìn không khóc lóc, dễ có tang nữa)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 24/11/2040 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 20 tháng Mười năm Canh Thân, tức ngày Bính Thìn tháng Đinh Hợi.

Ngày 24/11/2040 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Tư Mệnh, trực Chấp, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 24/11/2040 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.