Lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2040

Chủ nhật, ngày 8 tháng 4 năm 2040 dương lịch
Ngày 27 tháng Hai năm Canh Thân âm lịch · ngày Bính Dần
Tiết khí: Thanh minh

Ngày hoàng đạoTrực KhaiMệnh Lư Trung Hỏa

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Tư Mệnh) theo quan niệm truyền thống
TrựcKhai
Ngũ hànhHỏa
Nạp âmLư Trung Hỏa
Tuổi xungNhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân
Hướng Hỷ thầnHướng tây nam
Hướng Tài thầnHướng chính đông

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Giờ hắc đạo

Dần03:00–05:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Thuận — có sao Cát Khánh, Phổ hộ (Hội hộ), Thanh Long và Thiên Ân hợp việc này

khai trương

Thuận — có sao Cát Khánh, Thanh Long và Thiên Ân hợp việc này

xuất hành

Nửa thuận — sao Cát Khánh, Phổ hộ (Hội hộ), Thanh Long và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoàng Sa và Ngũ Quỹ kiêng

an táng

Thuận — có sao Cát Khánh, Thanh Long và Thiên Ân hợp việc này

cầu tài

Thuận — có sao Cát Khánh, Phúc hậu, Thanh Long và Thiên Ân hợp việc này

làm nhà, động thổ

Thuận — có sao Cát Khánh, Ngũ phú, Thanh Long và Thiên Ân hợp việc này

sửa nhà

Thuận — có sao Cát Khánh, Thanh Long và Thiên Ân hợp việc này

cúng tế

Thuận — có sao Cát Khánh, Thanh Long và Thiên Ân hợp việc này

Việc nên tránh

xuất hành

Nửa thuận — sao Cát Khánh, Phổ hộ (Hội hộ), Thanh Long và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoàng Sa và Ngũ Quỹ kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Cát Khánh

Sao tốt lành và mừng vui. Thuận cho mọi việc, nhất là việc hội họp, mừng thọ, khánh thành.

Ngũ phú

Sao năm điều phúc, chủ về khởi đầu thịnh vượng. Hợp bắt đầu việc mới, động thổ, mở mang làm ăn.

Phổ hộ (Hội hộ)

Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.

Phúc hậu

Sao phúc dày. Hợp cầu tài, cầu lộc, việc lâu dài.

Thanh Long

Sao hoàng đạo đứng đầu, chủ về cát khí. Tốt cho mọi việc.

Thiên Ân

Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

Sao xấu

Hoàng Sa

Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.

Ngũ Quỹ

Sao năm quỷ, chủ về thị phi rắc rối. Kiêng xuất hành, việc cần yên ổn.

Nhị thập bát tú

SaoTinhxấu
Khổng Minh lục diệuTốc Hỷtốt

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Bính Dần (chi Dần) lục hợp với chi Hợi.
Tam hợpChi Dần tam hợp với Ngọ và Tuất.
XungChi Dần xung với chi Thân; tuổi xung ngày: Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân.
HìnhChi Dần hình với Tỵ và Thân.
HạiChi Dần hại với chi Tỵ.
PháChi Dần phá với chi Hợi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiThanh minh
Bắt đầu11:05 04/04/2040
Tiết khí kế tiếpCốc vũ (17:59 19/04/2040)
Còn lại11 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanBính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
ChiDần bất tế tự, thần quỷ bất thường (ngày Dần không cúng tế, thần quỷ không hưởng)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 08/04/2040 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 27 tháng Hai năm Canh Thân, tức ngày Bính Dần tháng Kỷ Mão.

Ngày 08/04/2040 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Tư Mệnh, trực Khai, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 08/04/2040 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.