Lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2040

Thứ ba, ngày 21 tháng 2 năm 2040 dương lịch
Ngày 10 tháng Một năm Canh Thân âm lịch · ngày Kỷ Mão
Tiết khí: Vũ thủy

Ngày hắc đạoTrực TrừMệnh Thành Đầu Thổ

Ngày này là: Ngày vía Thần Tài

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHắc đạo (Chu Tước) theo quan niệm truyền thống
TrựcTrừ
Ngũ hànhThổ
Nạp âmThành Đầu Thổ
Tuổi xungQuý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu
Hướng Hỷ thầnHướng đông bắc
Hướng Tài thầnHướng chính nam

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Dần03:00–05:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Dậu17:00–19:00

Giờ hắc đạo

Sửu01:00–03:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Tuất19:00–21:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Thuận — có sao Thiên Ân, Thiên Phúc và Thiên Thụy hợp việc này

khai trương

Nửa thuận — sao Thiên Ân, Thiên Phúc và Thiên Thụy hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo kiêng

xuất hành

Thuận — có sao Thiên Ân, Thiên Phúc và Thiên Thụy hợp việc này

an táng

Thuận — có sao Thiên Ân, Thiên Phúc và Thiên Thụy hợp việc này

cầu tài

Thuận — có sao Thiên Ân, Thiên Phúc và Thiên Thụy hợp việc này

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Thiên Ân, Thiên Phúc và Thiên Thụy hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát kiêng

sửa nhà

Thuận — có sao Thiên Ân, Thiên Phúc và Thiên Thụy hợp việc này

cúng tế

Thuận — có sao Thiên Ân, Thiên Phúc và Thiên Thụy hợp việc này

Việc nên tránh

khai trương

Nửa thuận — sao Thiên Ân, Thiên Phúc và Thiên Thụy hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Thiên Ân, Thiên Phúc và Thiên Thụy hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Thiên Ân

Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

Thiên Phúc

Sao phúc của trời. Tốt cho mọi việc, nhất là cầu an, lễ bái.

Thiên Thụy

Sao điềm lành của trời, chủ về tin vui bất ngờ. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chờ kết quả.

Sao xấu

Chu tước hắc đạo

Sao hắc đạo, chủ về thị phi kiện tụng và lời qua tiếng lại. Kiêng về nhà mới, khai trương, hội họp bàn bạc, ký kết.

Nguyệt Kiến chuyển sát

Sao sát chuyển theo tháng, chủ về xáo trộn. Kiêng động thổ, chuyển nhà, thay đổi lớn.

Nhị thập bát tú

Saotốt
Khổng Minh lục diệuXích Khẩuxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Kỷ Mão (chi Mão) lục hợp với chi Tuất.
Tam hợpChi Mão tam hợp với Hợi và Mùi.
XungChi Mão xung với chi Dậu; tuổi xung ngày: Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu.
HìnhChi Mão hình với Tý.
HạiChi Mão hại với chi Thìn.
PháChi Mão phá với chi Ngọ.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiVũ thủy
Bắt đầu08:23 19/02/2040
Tiết khí kế tiếpKinh trập (06:30 05/03/2040)
Còn lại13 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanKỷ bất phá khoán, nhị bỉ tịnh vong (ngày Kỷ không xé khế ước, hai bên đều thiệt)
ChiMão bất xuyên tỉnh, thủy tuyền bất hương (ngày Mão không đào giếng, nước không trong lành)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 21/02/2040 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 10 tháng Một năm Canh Thân, tức ngày Kỷ Mão tháng Mậu Dần.

Ngày 21/02/2040 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Chu Tước, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 21/02/2040 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.