Lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 2039

Thứ hai, ngày 12 tháng 12 năm 2039 dương lịch
Ngày 27 tháng Mười năm Kỷ Mùi âm lịch · ngày Mậu Thìn
Tiết khí: Đại tuyết

Ngày hắc đạoTrực ĐịnhMệnh Đại Lâm Mộc

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
TrựcĐịnh
Ngũ hànhMộc
Nạp âmĐại Lâm Mộc
Tuổi xungGiáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất
Hướng Hỷ thầnHướng đông nam
Hướng Tài thầnHướng chính bắc

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Thuận — có sao Thiên Ân và Tuế hợp hợp việc này

khai trương

Thuận — có sao Thiên Ân và Tuế hợp hợp việc này

xuất hành

Thuận — có sao Thiên Ân và Tuế hợp hợp việc này

an táng

Thuận — có sao Thiên Ân và Tuế hợp hợp việc này

cầu tài

Thuận — có sao Thiên Ân và Tuế hợp hợp việc này

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Thiên Ân và Tuế hợp hợp nhưng sao Địa Tặc kiêng

sửa nhà

Thuận — có sao Thiên Ân và Tuế hợp hợp việc này

cúng tế

Thuận — có sao Giải thần, Thiên Ân và Tuế hợp hợp việc này

Việc nên tránh

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Thiên Ân và Tuế hợp hợp nhưng sao Địa Tặc kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Giải thần

Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.

Hoàng Ân

Sao ơn trên ban xuống, chủ về được khoan dung che chở. Hợp cầu an, xin xỏ, việc cần người trên chấp thuận.

Thiên Ân

Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

Thiên Quan

Sao chủ về chức vị, công danh. Hợp việc nhậm chức, trình đơn từ, giao thiệp với cơ quan.

Tuế hợp

Sao hợp với năm, chủ về thuận theo vận năm. Tốt cho mọi việc trong năm đó.

Sao xấu

Địa Tặc

Sao trộm cướp của đất. Kiêng động thổ, chôn cất, mở kho.

Tội chỉ

Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.

Nhị thập bát tú

SaoTấttốt
Khổng Minh lục diệuTốc Hỷtốt

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Mậu Thìn (chi Thìn) lục hợp với chi Dậu.
Tam hợpChi Thìn tam hợp với Thân và Tý.
XungChi Thìn xung với chi Tuất; tuổi xung ngày: Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất.
HìnhChi Thìn tự hình.
HạiChi Thìn hại với chi Mão.
PháChi Thìn phá với chi Sửu.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiĐại tuyết
Bắt đầu13:44 07/12/2039
Tiết khí kế tiếpĐông chí (07:40 22/12/2039)
Còn lại10 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanMậu bất thụ điền, điền chủ bất tường (ngày Mậu không nhận ruộng đất, chủ đất không lành)
ChiThìn bất khấp khấp, tất chủ trùng tang (ngày Thìn không khóc lóc, dễ có tang nữa)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/12/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 27 tháng Mười năm Kỷ Mùi, tức ngày Mậu Thìn tháng Ất Hợi.

Ngày 12/12/2039 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 12/12/2039 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.