Lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2039

Chủ nhật, ngày 25 tháng 9 năm 2039 dương lịch
Ngày 8 tháng Tám năm Kỷ Mùi âm lịch · ngày Canh Tuất
Tiết khí: Thu phân

Ngày hắc đạoTrực TrừMệnh Thoa Xuyến Kim

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
TrựcTrừ
Ngũ hànhKim
Nạp âmThoa Xuyến Kim
Tuổi xungMậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
Hướng Hỷ thầnHướng tây bắc
Hướng Tài thầnHướng tây nam

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý, Tục Thế và U Vi tinh hợp nhưng sao Ly sàng kiêng

khai trương

Thuận — có sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý và U Vi tinh hợp việc này

xuất hành

Thuận — có sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý và U Vi tinh hợp việc này

an táng

Nửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Quỷ khốc và Tam tang kiêng

cầu tài

Thuận — có sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý và U Vi tinh hợp việc này

làm nhà, động thổ

Thuận — có sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý và U Vi tinh hợp việc này

sửa nhà

Nửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Hỏa tai và Nguyệt Hỏa kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý, Tục Thế và U Vi tinh hợp nhưng sao Ly sàng kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Quỷ khốc và Tam tang kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Hỏa tai và Nguyệt Hỏa kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Minh tinh

Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.

Nguyệt Đức

Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.

Thiên Ân

Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

Thiên Quý

Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.

Tục Thế

Sao nối tiếp, chủ về sự kế thừa. Hợp cưới hỏi, cầu tự, việc gia đình.

U Vi tinh

Sao lành kín đáo, chủ về sự thuận lợi âm thầm. Tốt cho mọi việc.

Sao xấu

Độc Hỏa

Sao lửa độc. Kiêng việc liên quan lửa.

Hỏa tai

Sao chủ về hỏa hoạn. Kiêng việc liên quan lửa, bếp núc, lợp mái.

Ly sàng

Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.

Nguyệt Hỏa

Sao lửa của tháng. Kiêng lợp mái, xây bếp, sửa nhà.

Quỷ khốc

Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.

Tam tang

Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.

Nhị thập bát tú

SaoTinhxấu
Khổng Minh lục diệuLưu Liênxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Canh Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
Tam hợpChi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
XungChi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
HìnhChi Tuất hình với Sửu và Mùi.
HạiChi Tuất hại với chi Dậu.
PháChi Tuất phá với chi Mùi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiThu phân
Bắt đầu10:49 23/09/2039
Tiết khí kế tiếpHàn lộ (17:17 08/10/2039)
Còn lại13 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanCanh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
ChiTuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/09/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 8 tháng Tám năm Kỷ Mùi, tức ngày Canh Tuất tháng Quý Dậu.

Ngày 25/09/2039 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 25/09/2039 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.