Lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2039

Thứ bảy, ngày 7 tháng 5 năm 2039 dương lịch
Ngày 15 tháng năm Kỷ Mùi âm lịch · ngày Kỷ Sửu
Tiết khí: Lập hạ

Ngày hoàng đạoTrực ThànhMệnh Tích Lịch Hỏa

Ngày này là: Lễ Phật đản, Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Ngọc Đường) theo quan niệm truyền thống
TrựcThành
Ngũ hànhHỏa
Nạp âmTích Lịch Hỏa
Tuổi xungTân Mùi, Quý Mùi, Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi
Hướng Hỷ thầnHướng đông bắc
Hướng Tài thầnHướng chính nam

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Mão05:00–07:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Tuất19:00–21:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Thìn07:00–09:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Dậu17:00–19:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên hỷ hợp nhưng sao Cô thần kiêng

khai trương

Thuận — có sao Ngọc đường, Nguyệt Ân và Tam Hợp hợp việc này

xuất hành

Thuận — có sao Ngọc đường, Nguyệt Ân và Tam Hợp hợp việc này

an táng

Thuận — có sao Ngọc đường, Nguyệt Ân và Tam Hợp hợp việc này

cầu tài

Thuận — có sao Ngọc đường, Nguyệt Ân và Tam Hợp hợp việc này

làm nhà, động thổ

Thuận — có sao Ngọc đường, Nguyệt Ân và Tam Hợp hợp việc này

sửa nhà

Thuận — có sao Ngọc đường, Nguyệt Ân và Tam Hợp hợp việc này

cúng tế

Thuận — có sao Ngọc đường, Nguyệt Ân và Tam Hợp hợp việc này

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên hỷ hợp nhưng sao Cô thần kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Ngọc đường

Sao hoàng đạo, chủ về quý hiển. Tốt cho mọi việc.

Nguyệt Ân

Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.

Tam Hợp

Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.

Thiên hỷ

Sao mừng vui, chủ về hỷ sự. Rất hợp cưới hỏi, ăn hỏi, dạm ngõ và các việc vui trong nhà.

Thiên thành

Sao chủ về sự thành tựu. Tốt cho việc hoàn tất, nghiệm thu, bàn giao.

Sao xấu

Cô thần

Sao cô độc. Kiêng cưới hỏi, việc cần đông người.

Tội chỉ

Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.

Nhị thập bát tú

SaoLiễuxấu
Khổng Minh lục diệuTốc Hỷtốt

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Kỷ Sửu (chi Sửu) lục hợp với chi Tý.
Tam hợpChi Sửu tam hợp với Tỵ và Dậu.
XungChi Sửu xung với chi Mùi; tuổi xung ngày: Tân Mùi, Quý Mùi, Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi.
HìnhChi Sửu hình với Tuất và Mùi.
HạiChi Sửu hại với chi Ngọ.
PháChi Sửu phá với chi Thìn.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiLập hạ
Bắt đầu22:17 05/05/2039
Tiết khí kế tiếpTiểu mãn (11:10 21/05/2039)
Còn lại14 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanKỷ bất phá khoán, nhị bỉ tịnh vong (ngày Kỷ không xé khế ước, hai bên đều thiệt)
ChiSửu bất quan đới, chủ bất hoàn hương (ngày Sửu không đội mũ, mặc lễ phục, chủ khó về quê)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 07/05/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 15 tháng Tư năm Kỷ Mùi, tức ngày Kỷ Sửu tháng Kỷ Tỵ.

Ngày 07/05/2039 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Ngọc Đường, trực Thành, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 07/05/2039 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.