Lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2039

Thứ bảy, ngày 19 tháng 2 năm 2039 dương lịch
Ngày 27 tháng Một năm Kỷ Mùi âm lịch · ngày Nhâm Thân
Tiết khí: Vũ thủy (bắt đầu từ hôm nay)

Ngày hắc đạoTrực PháMệnh Kiếm Phong Kim

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
TrựcPhá
Ngũ hànhKim
Nạp âmKiếm Phong Kim
Tuổi xungBính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần
Hướng Hỷ thầnHướng chính nam
Hướng Tài thầnHướng chính tây

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Giờ hắc đạo

Dần03:00–05:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Thuận — có sao Minh tinh, Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Ân hợp việc này

khai trương

Thuận — có sao Minh tinh, Nguyệt giải và Thiên Ân hợp việc này

xuất hành

Thuận — có sao Dịch Mã, Minh tinh, Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Ân hợp việc này

an táng

Thuận — có sao Minh tinh, Nguyệt giải và Thiên Ân hợp việc này

cầu tài

Thuận — có sao Minh tinh, Nguyệt giải và Thiên Ân hợp việc này

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt giải, Nguyệt Không và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt giải, Nguyệt Không và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

cúng tế

Thuận — có sao Giải thần, Minh tinh, Nguyệt giải và Thiên Ân hợp việc này

Việc nên tránh

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt giải, Nguyệt Không và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt giải, Nguyệt Không và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Dịch Mã

Sao chủ về di chuyển, đổi dời. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đổi việc.

Giải thần

Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.

Minh tinh

Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.

Nguyệt giải

Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.

Nguyệt Không

Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.

Phổ hộ (Hội hộ)

Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.

Thiên Ân

Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

Sao xấu

Nguyệt phá

Sao phá của tháng. Kiêng làm nhà, khởi công, việc cần bền vững.

Nhị thập bát tú

SaoĐêxấu
Khổng Minh lục diệuTốc Hỷtốt

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Nhâm Thân (chi Thân) lục hợp với chi Tỵ.
Tam hợpChi Thân tam hợp với Tý và Thìn.
XungChi Thân xung với chi Dần; tuổi xung ngày: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần.
HìnhChi Thân hình với Dần và Tỵ.
HạiChi Thân hại với chi Hợi.
PháChi Thân phá với chi Tỵ.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiVũ thủy
Bắt đầu02:45 19/02/2039
Tiết khí kế tiếpKinh trập (00:42 06/03/2039)
Còn lại15 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanNhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
ChiThân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng (ngày Thân không kê giường, tà khí vào phòng)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/02/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 27 tháng Một năm Kỷ Mùi, tức ngày Nhâm Thân tháng Bính Dần.

Ngày 19/02/2039 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Phá, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 19/02/2039 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.