Lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2039

Thứ tư, ngày 26 tháng 1 năm 2039 dương lịch
Ngày 3 tháng Một năm Kỷ Mùi âm lịch · ngày Mậu Thân
Tiết khí: Đại hàn

Ngày hoàng đạoTrực NguyMệnh Đại Trạch Thổ

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Tư Mệnh) theo quan niệm truyền thống
TrựcNguy
Ngũ hànhThổ
Nạp âmĐại Trạch Thổ
Tuổi xungBính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần
Hướng Hỷ thầnHướng đông nam
Hướng Tài thầnHướng chính bắc

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Giờ hắc đạo

Dần03:00–05:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Thuận — có sao Minh tinh, Nguyệt giải và Phổ hộ (Hội hộ) hợp việc này

khai trương

Thuận — có sao Minh tinh và Nguyệt giải hợp việc này

xuất hành

Thuận — có sao Dịch Mã, Minh tinh, Nguyệt giải và Phổ hộ (Hội hộ) hợp việc này

an táng

Thuận — có sao Minh tinh và Nguyệt giải hợp việc này

cầu tài

Thuận — có sao Minh tinh và Nguyệt giải hợp việc này

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Minh tinh và Nguyệt giải hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Minh tinh và Nguyệt giải hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

cúng tế

Thuận — có sao Giải thần, Minh tinh và Nguyệt giải hợp việc này

Việc nên tránh

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Minh tinh và Nguyệt giải hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Minh tinh và Nguyệt giải hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Dịch Mã

Sao chủ về di chuyển, đổi dời. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đổi việc.

Giải thần

Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.

Minh tinh

Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.

Nguyệt giải

Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.

Phổ hộ (Hội hộ)

Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.

Sao xấu

Nguyệt phá

Sao phá của tháng. Kiêng làm nhà, khởi công, việc cần bền vững.

Nhị thập bát tú

Saotốt
Khổng Minh lục diệuTốc Hỷtốt

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Mậu Thân (chi Thân) lục hợp với chi Tỵ.
Tam hợpChi Thân tam hợp với Tý và Thìn.
XungChi Thân xung với chi Dần; tuổi xung ngày: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần.
HìnhChi Thân hình với Dần và Tỵ.
HạiChi Thân hại với chi Hợi.
PháChi Thân phá với chi Tỵ.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiĐại hàn
Bắt đầu12:43 20/01/2039
Tiết khí kế tiếpLập xuân (06:52 04/02/2039)
Còn lại9 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanMậu bất thụ điền, điền chủ bất tường (ngày Mậu không nhận ruộng đất, chủ đất không lành)
ChiThân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng (ngày Thân không kê giường, tà khí vào phòng)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/01/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 3 tháng Một năm Kỷ Mùi, tức ngày Mậu Thân tháng Bính Dần.

Ngày 26/01/2039 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Tư Mệnh, trực Nguy, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 26/01/2039 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.