Lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2038

Thứ bảy, ngày 4 tháng 9 năm 2038 dương lịch
Ngày 6 tháng Tám năm Mậu Ngọ âm lịch · ngày Giáp Thân
Tiết khí: Xử thử

Ngày hắc đạoTrực KiếnMệnh Tuyền Trung Thủy

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
TrựcKiến
Ngũ hànhThủy
Nạp âmTuyền Trung Thủy
Tuổi xungBính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần
Hướng Hỷ thầnHướng đông bắc
Hướng Tài thầnHướng đông nam

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Giờ hắc đạo

Dần03:00–05:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Cát Khánh và Thiên Phúc hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Cát Khánh và Thiên Phúc hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Cát Khánh, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Phúc hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

an táng

Thuận — có sao Cát Khánh và Thiên Phúc hợp việc này

cầu tài

Thuận — có sao Cát Khánh, Phúc hậu và Thiên Phúc hợp việc này

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Cát Khánh, Ngũ phú, Nguyệt Không và Thiên Phúc hợp nhưng sao Lôi công và Thiên ôn kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Cát Khánh, Nguyệt Không và Thiên Phúc hợp nhưng sao Lôi công và Thiên ôn kiêng

cúng tế

Thuận — có sao Cát Khánh, Thánh tâm và Thiên Phúc hợp việc này

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Cát Khánh và Thiên Phúc hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Cát Khánh và Thiên Phúc hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Cát Khánh, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Phúc hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Cát Khánh, Ngũ phú, Nguyệt Không và Thiên Phúc hợp nhưng sao Lôi công và Thiên ôn kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Cát Khánh, Nguyệt Không và Thiên Phúc hợp nhưng sao Lôi công và Thiên ôn kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Cát Khánh

Sao tốt lành và mừng vui. Thuận cho mọi việc, nhất là việc hội họp, mừng thọ, khánh thành.

Ngũ phú

Sao năm điều phúc, chủ về khởi đầu thịnh vượng. Hợp bắt đầu việc mới, động thổ, mở mang làm ăn.

Nguyệt Không

Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.

Phúc hậu

Sao phúc dày. Hợp cầu tài, cầu lộc, việc lâu dài.

Thánh tâm

Sao chủ về lòng thành. Hợp cúng tế, cầu phúc, lễ bái, việc hiếu nghĩa.

Thiên Mã (Lộc mã)

Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.

Thiên Phúc

Sao phúc của trời. Tốt cho mọi việc, nhất là cầu an, lễ bái.

Sao xấu

Bạch hổ

Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.

Lôi công

Sao sấm sét. Kiêng làm nhà, dựng cột, lợp mái.

Thiên ôn

Sao ôn dịch của trời. Kiêng làm nhà, dựng cột.

Nhị thập bát tú

SaoĐêxấu
Khổng Minh lục diệuKhông Vongxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Giáp Thân (chi Thân) lục hợp với chi Tỵ.
Tam hợpChi Thân tam hợp với Tý và Thìn.
XungChi Thân xung với chi Dần; tuổi xung ngày: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần.
HìnhChi Thân hình với Dần và Tỵ.
HạiChi Thân hại với chi Hợi.
PháChi Thân phá với chi Tỵ.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiXử thử
Bắt đầu07:09 23/08/2038
Tiết khí kế tiếpBạch lộ (19:26 07/09/2038)
Còn lại3 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanGiáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
ChiThân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng (ngày Thân không kê giường, tà khí vào phòng)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 04/09/2038 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 6 tháng Tám năm Mậu Ngọ, tức ngày Giáp Thân tháng Tân Dậu.

Ngày 04/09/2038 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Kiến, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 04/09/2038 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.