Thứ bảy, ngày 24 tháng 7 năm 2038 dương lịch
Ngày 23 tháng Sáu năm Mậu Ngọ âm lịch · ngày Nhâm Dần
Tiết khí: Đại thử
Thuận — có sao Thiên tài hợp việc này
Thuận — có sao Thiên tài hợp việc này
Nửa thuận — sao Ngũ phú hợp nhưng sao Thổ cẩm kiêng
Không thuận — có sao Ly sàng kiêng việc này
Không thuận — có sao Thổ cẩm kiêng việc này
Nửa thuận — sao Ngũ phú hợp nhưng sao Thổ cẩm kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Sao chủ về sự linh hoạt và thăng tiến. Hợp việc thăng chức, nhận thưởng, ra mắt, trình báo giấy tờ. Nếu ngày đó gặp sao Thụ tử thì giảm phần tốt.
Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.
Sao năm điều phúc, chủ về khởi đầu thịnh vượng. Hợp bắt đầu việc mới, động thổ, mở mang làm ăn.
Sao tài lộc của trời. Hợp khai trương, cầu tài, mở hàng đầu năm.
Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.
Sao cấm đất. Kiêng xây cất, an táng.
Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Là ngày 23 tháng Sáu năm Mậu Ngọ, tức ngày Nhâm Dần tháng Kỷ Mùi.
Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Nguy, theo quan niệm lịch truyền thống.
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.