Lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2038

Thứ hai, ngày 28 tháng 6 năm 2038 dương lịch
Ngày 26 tháng Năm năm Mậu Ngọ âm lịch · ngày Bính Tý
Tiết khí: Hạ chí

Ngày hoàng đạoTrực PháMệnh Giản Hạ Thủy

Ngày này là: Ngày Gia đình Việt Nam

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
TrựcPhá
Ngũ hànhThủy
Nạp âmGiản Hạ Thủy
Tuổi xungCanh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ
Hướng Hỷ thầnHướng tây nam
Hướng Tài thầnHướng chính đông

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00

Giờ hắc đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Phi Ma sát (Tai sát) và Thụ tử kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Thiên Quý và Thiên tài hợp nhưng sao Hoang vu, Thiên tặc và Thụ tử kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Thụ tử kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Thụ tử kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Thiên Quý và Thiên tài hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư, Thiên tặc và Thụ tử kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt phá và Thụ tử kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt phá, Thiên Hỏa và Thụ tử kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Giải thần và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Thụ tử kiêng

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Phi Ma sát (Tai sát) và Thụ tử kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Thiên Quý và Thiên tài hợp nhưng sao Hoang vu, Thiên tặc và Thụ tử kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Thụ tử kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Thụ tử kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Thiên Quý và Thiên tài hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư, Thiên tặc và Thụ tử kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt phá và Thụ tử kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt phá, Thiên Hỏa và Thụ tử kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Giải thần và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Thụ tử kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Giải thần

Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.

Nguyệt Đức

Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.

Thiên Quý

Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.

Thiên tài

Sao tài lộc của trời. Hợp khai trương, cầu tài, mở hàng đầu năm.

Sao xấu

Hoang vu

Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.

Ngũ hư

Sao năm điều trống. Kiêng cầu tài, nhập kho, khởi sự.

Nguyệt phá

Sao phá của tháng. Kiêng làm nhà, khởi công, việc cần bền vững.

Phi Ma sát (Tai sát)

Sao xấu, chủ về tan tác. Kiêng cưới hỏi, hợp tác.

Thiên Hỏa

Sao lửa trời. Kiêng lợp mái, xây bếp, đốt lửa.

Thiên Ngục

Sao ngục trời, chủ về giam hãm vướng mắc. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.

Thiên tặc

Sao trộm cướp của trời. Kiêng cầu tài, mở kho, khai trương.

Thụ tử

Sao chủ về chết chóc, cùng tính với Thọ tử. Kiêng cưới hỏi, khai trương, làm nhà, mọi việc trọng đại. Việc săn bắt thì không kỵ.

Nhị thập bát tú

SaoTấttốt
Khổng Minh lục diệuLưu Liênxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Bính Tý (chi Tý) lục hợp với chi Sửu.
Tam hợpChi Tý tam hợp với Thân và Thìn.
XungChi Tý xung với chi Ngọ; tuổi xung ngày: Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ.
HìnhChi Tý hình với Mão.
HạiChi Tý hại với chi Mùi.
PháChi Tý phá với chi Dậu.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiHạ chí
Bắt đầu13:09 21/06/2038
Tiết khí kế tiếpHạ chí (13:09 21/06/2038)
Còn lại0 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanBính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
ChiTý bất vấn bốc, tự nhạ họa ương (ngày Tý không xem bói, tự rước họa)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 28/06/2038 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 26 tháng Năm năm Mậu Ngọ, tức ngày Bính Tý tháng Mậu Ngọ.

Ngày 28/06/2038 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Phá, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 28/06/2038 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.