Lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 2038

Thứ hai, ngày 17 tháng 5 năm 2038 dương lịch
Ngày 14 tháng năm Mậu Ngọ âm lịch · ngày Giáp Ngọ
Tiết khí: Lập hạ

Ngày hoàng đạoTrực TrừMệnh Sa Trung Kim

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Thanh Long) theo quan niệm truyền thống
TrựcTrừ
Ngũ hànhKim
Nạp âmSa Trung Kim
Tuổi xungGiáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
Hướng Hỷ thầnHướng đông bắc
Hướng Tài thầnHướng đông nam

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00

Giờ hắc đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Thanh Long và U Vi tinh hợp nhưng sao Ly sàng kiêng

khai trương

Thuận — có sao Thanh Long và U Vi tinh hợp việc này

xuất hành

Nửa thuận — sao Thanh Long và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoàng Sa kiêng

an táng

Thuận — có sao Thanh Long và U Vi tinh hợp việc này

cầu tài

Thuận — có sao Thanh Long và U Vi tinh hợp việc này

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Nguyệt Không, Thanh Long và U Vi tinh hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát kiêng

sửa nhà

Thuận — có sao Nguyệt Không, Thanh Long và U Vi tinh hợp việc này

cúng tế

Thuận — có sao Thanh Long, Thánh tâm và U Vi tinh hợp việc này

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Thanh Long và U Vi tinh hợp nhưng sao Ly sàng kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Thanh Long và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoàng Sa kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Nguyệt Không, Thanh Long và U Vi tinh hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Nguyệt Không

Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.

Thanh Long

Sao hoàng đạo đứng đầu, chủ về cát khí. Tốt cho mọi việc.

Thánh tâm

Sao chủ về lòng thành. Hợp cúng tế, cầu phúc, lễ bái, việc hiếu nghĩa.

U Vi tinh

Sao lành kín đáo, chủ về sự thuận lợi âm thầm. Tốt cho mọi việc.

Sao xấu

Hoàng Sa

Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.

Ly sàng

Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.

Nguyệt Kiến chuyển sát

Sao sát chuyển theo tháng, chủ về xáo trộn. Kiêng động thổ, chuyển nhà, thay đổi lớn.

Nhị thập bát tú

SaoTâmxấu
Khổng Minh lục diệuLưu Liênxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Giáp Ngọ (chi Ngọ) lục hợp với chi Mùi.
Tam hợpChi Ngọ tam hợp với Dần và Tuất.
XungChi Ngọ xung với chi Tý; tuổi xung ngày: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý.
HìnhChi Ngọ tự hình.
HạiChi Ngọ hại với chi Sửu.
PháChi Ngọ phá với chi Mão.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiLập hạ
Bắt đầu16:30 05/05/2038
Tiết khí kế tiếpTiểu mãn (05:22 21/05/2038)
Còn lại4 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanGiáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
ChiNgọ bất thiêm cái, ốc chủ cánh trương (ngày Ngọ không lợp mái nhà, chủ nhà dễ đổi thay)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 17/05/2038 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 14 tháng Tư năm Mậu Ngọ, tức ngày Giáp Ngọ tháng Đinh Tỵ.

Ngày 17/05/2038 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Thanh Long, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 17/05/2038 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.