Lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2038

Thứ ba, ngày 27 tháng 4 năm 2038 dương lịch
Ngày 24 tháng Ba năm Mậu Ngọ âm lịch · ngày Giáp Tuất
Tiết khí: Cốc vũ

Ngày hắc đạoTrực PháMệnh Sơn Đầu Hỏa

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
TrựcPhá
Ngũ hànhHỏa
Nạp âmSơn Đầu Hỏa
Tuổi xungMậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
Hướng Hỷ thầnHướng đông bắc
Hướng Tài thầnHướng đông nam

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Phúc Sinh, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Cửu không kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Cửu không kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Giải thần, Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Phúc Sinh, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Cửu không kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Cửu không kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Giải thần, Phúc Sinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Giải thần

Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.

Phúc Sinh

Sao sinh phúc, chủ về điều lành nảy nở. Tốt cho mọi việc.

Thiên Mã (Lộc mã)

Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.

Thiên Quý

Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.

Sao xấu

Bạch hổ

Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.

Cửu không

Sao chín chỗ trống. Kiêng cầu tài, xuất hành, nhập kho.

Lục Bất thành

Sao sáu việc không thành, chủ về dở dang. Kiêng khởi sự, ký kết, việc cần dứt điểm.

Nguyệt phá

Sao phá của tháng. Kiêng làm nhà, khởi công, việc cần bền vững.

Quỷ khốc

Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.

Nhị thập bát tú

SaoThấttốt
Khổng Minh lục diệuKhông Vongxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Giáp Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
Tam hợpChi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
XungChi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
HìnhChi Tuất hình với Sửu và Mùi.
HạiChi Tuất hại với chi Dậu.
PháChi Tuất phá với chi Mùi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiCốc vũ
Bắt đầu06:28 20/04/2038
Tiết khí kế tiếpCốc vũ (06:28 20/04/2038)
Còn lại0 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanGiáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
ChiTuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 27/04/2038 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 24 tháng Ba năm Mậu Ngọ, tức ngày Giáp Tuất tháng Bính Thìn.

Ngày 27/04/2038 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Phá, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 27/04/2038 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.