Lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2038

Chủ nhật, ngày 11 tháng 4 năm 2038 dương lịch
Ngày 8 tháng Ba năm Mậu Ngọ âm lịch · ngày Mậu Ngọ
Tiết khí: Thanh minh

Ngày hắc đạoTrực MãnMệnh Thiên Thượng Hỏa

Ngày này là: Vua Lê Đại Hành

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHắc đạo (Thiên Hình) theo quan niệm truyền thống
TrựcMãn
Ngũ hànhHỏa
Nạp âmThiên Thượng Hỏa
Tuổi xungGiáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
Hướng Hỷ thầnHướng đông nam
Hướng Tài thầnHướng chính bắc

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00

Giờ hắc đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Ngũ Hợp hợp nhưng sao Phi Ma sát (Tai sát) và Quả tú kiêng

khai trương

Thuận — có sao Lộc khố và Thiên phú hợp việc này

an táng

Thuận — có sao Thiên phú hợp việc này

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Thiên phú hợp nhưng sao Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Thiên phú hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Ngũ Hợp hợp nhưng sao Phi Ma sát (Tai sát) và Quả tú kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Thiên phú hợp nhưng sao Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Thiên phú hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Dân nhật, thời đức

Ngày của dân gặp đức theo mùa, chủ về sự yên ổn hợp thời. Hợp việc thường ngày trong nhà, sửa sang nhỏ, sum họp.

Lộc khố

Sao kho lộc, chủ về tích trữ của cải. Hợp khai trương, nhập kho, thu tiền, giao dịch.

Ngũ Hợp

Sao năm điều hòa hợp, chủ về thuận thảo. Hợp cưới hỏi, kết giao, hợp tác làm ăn.

Thiên phú

Sao chủ về sự sung túc đầy đặn. Hợp làm nhà, xây cất, khai trương, và việc an táng.

Sao xấu

Phi Ma sát (Tai sát)

Sao xấu, chủ về tan tác. Kiêng cưới hỏi, hợp tác.

Quả tú

Sao lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa.

Thiên Hỏa

Sao lửa trời. Kiêng lợp mái, xây bếp, đốt lửa.

Thiên Ngục

Sao ngục trời, chủ về giam hãm vướng mắc. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.

Thổ ôn (Thiên cẩu)

Sao ôn dịch của đất. Kiêng động thổ, làm chuồng trại.

Nhị thập bát tú

SaoTinhxấu
Khổng Minh lục diệuLưu Liênxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Mậu Ngọ (chi Ngọ) lục hợp với chi Mùi.
Tam hợpChi Ngọ tam hợp với Dần và Tuất.
XungChi Ngọ xung với chi Tý; tuổi xung ngày: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý.
HìnhChi Ngọ tự hình.
HạiChi Ngọ hại với chi Sửu.
PháChi Ngọ phá với chi Mão.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiThanh minh
Bắt đầu23:29 04/04/2038
Tiết khí kế tiếpCốc vũ (06:28 20/04/2038)
Còn lại9 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanMậu bất thụ điền, điền chủ bất tường (ngày Mậu không nhận ruộng đất, chủ đất không lành)
ChiNgọ bất thiêm cái, ốc chủ cánh trương (ngày Ngọ không lợp mái nhà, chủ nhà dễ đổi thay)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/04/2038 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 8 tháng Ba năm Mậu Ngọ, tức ngày Mậu Ngọ tháng Bính Thìn.

Ngày 11/04/2038 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Thiên Hình, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 11/04/2038 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.