Lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2037

Thứ sáu, ngày 5 tháng 6 năm 2037 dương lịch
Ngày 22 tháng năm Đinh Tỵ âm lịch · ngày Mậu Thân
Tiết khí: Mang chủng (bắt đầu từ hôm nay)

Ngày hoàng đạoTrực MãnMệnh Đại Trạch Thổ

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Thanh Long) theo quan niệm truyền thống
TrựcMãn
Ngũ hànhThổ
Nạp âmĐại Trạch Thổ
Tuổi xungBính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần
Hướng Hỷ thầnHướng đông nam
Hướng Tài thầnHướng chính bắc

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Giờ hắc đạo

Dần03:00–05:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Lục Hợp và Tục Thế hợp nhưng sao Hoang vu kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Ngũ phú hợp nhưng sao Hoang vu và Lôi công kiêng

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Lục Hợp và Tục Thế hợp nhưng sao Hoang vu kiêng

khai trương

Không thuận — có sao Hoang vu kiêng việc này

xuất hành

Không thuận — có sao Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Hoang vu kiêng việc này

an táng

Không thuận — có sao Hoang vu kiêng việc này

cầu tài

Không thuận — có sao Hoang vu, Ngũ hư và Tiểu Hao kiêng việc này

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Ngũ phú hợp nhưng sao Hoang vu và Lôi công kiêng

sửa nhà

Không thuận — có sao Hỏa tai, Hoang vu và Lôi công kiêng việc này

cúng tế

Không thuận — có sao Hoang vu kiêng việc này

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Lục Hợp

Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.

Ngũ phú

Sao năm điều phúc, chủ về khởi đầu thịnh vượng. Hợp bắt đầu việc mới, động thổ, mở mang làm ăn.

Tục Thế

Sao nối tiếp, chủ về sự kế thừa. Hợp cưới hỏi, cầu tự, việc gia đình.

Sao xấu

Cẩu Giảo

Sao chó cắn. Kiêng xuất hành, đi xa.

Hà khôi (Cẩu Giảo)

Sao xấu, chủ về trở ngại. Kiêng khởi sự, xuất hành.

Hỏa tai

Sao chủ về hỏa hoạn. Kiêng việc liên quan lửa, bếp núc, lợp mái.

Hoang vu

Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.

Lôi công

Sao sấm sét. Kiêng làm nhà, dựng cột, lợp mái.

Ngũ hư

Sao năm điều trống. Kiêng cầu tài, nhập kho, khởi sự.

Nguyệt Hình

Sao hình phạt của tháng. Kiêng kiện tụng, tranh chấp.

Tiểu Hao

Sao hao mòn. Kiêng cầu tài, nhập kho.

Nhị thập bát tú

SaoQuỷxấu
Khổng Minh lục diệuXích Khẩuxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Mậu Thân (chi Thân) lục hợp với chi Tỵ.
Tam hợpChi Thân tam hợp với Tý và Thìn.
XungChi Thân xung với chi Dần; tuổi xung ngày: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần.
HìnhChi Thân hình với Dần và Tỵ.
HạiChi Thân hại với chi Hợi.
PháChi Thân phá với chi Tỵ.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiMang chủng
Bắt đầu14:46 05/06/2037
Tiết khí kế tiếpHạ chí (07:22 21/06/2037)
Còn lại16 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanMậu bất thụ điền, điền chủ bất tường (ngày Mậu không nhận ruộng đất, chủ đất không lành)
ChiThân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng (ngày Thân không kê giường, tà khí vào phòng)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 05/06/2037 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 22 tháng Tư năm Đinh Tỵ, tức ngày Mậu Thân tháng Ất Tỵ.

Ngày 05/06/2037 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Thanh Long, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 05/06/2037 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.