Lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2036

Thứ hai, ngày 22 tháng 9 năm 2036 dương lịch
Ngày 3 tháng Tám năm Bính Thìn âm lịch · ngày Nhâm Thìn
Tiết khí: Thu phân (bắt đầu từ hôm nay)

Ngày hắc đạoTrực NguyMệnh Trường Lưu Thủy

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHắc đạo (Thiên Hình) theo quan niệm truyền thống
TrựcNguy
Ngũ hànhThủy
Nạp âmTrường Lưu Thủy
Tuổi xungGiáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất
Hướng Hỷ thầnHướng chính nam
Hướng Tài thầnHướng chính tây

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Thuận — có sao Lục Hợp hợp việc này

an táng

Thuận — có sao Kính Tâm hợp việc này

Việc nên tránh

cầu tài

Không thuận — có sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng việc này

làm nhà, động thổ

Không thuận — có sao Nguyệt phá kiêng việc này

sửa nhà

Không thuận — có sao Nguyệt phá kiêng việc này

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Hoạt điệu

Sao chủ về sự linh hoạt và thăng tiến. Hợp việc thăng chức, nhận thưởng, ra mắt, trình báo giấy tờ. Nếu ngày đó gặp sao Thụ tử thì giảm phần tốt.

Kính Tâm

Sao chủ về lòng kính cẩn. Hợp an táng, cải táng, cúng giỗ, tang lễ.

Lục Hợp

Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.

Mẫu Thương

Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.

Sao xấu

Nguyệt Hư (Nguyệt Sát)

Sao trống rỗng của tháng. Kiêng cầu tài, nhập kho.

Nguyệt phá

Sao phá của tháng. Kiêng làm nhà, khởi công, việc cần bền vững.

Nhị thập bát tú

SaoTấttốt
Khổng Minh lục diệuTốc Hỷtốt

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Nhâm Thìn (chi Thìn) lục hợp với chi Dậu.
Tam hợpChi Thìn tam hợp với Thân và Tý.
XungChi Thìn xung với chi Tuất; tuổi xung ngày: Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất.
HìnhChi Thìn tự hình.
HạiChi Thìn hại với chi Mão.
PháChi Thìn phá với chi Sửu.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiThu phân
Bắt đầu17:23 22/09/2036
Tiết khí kế tiếpHàn lộ (23:48 07/10/2036)
Còn lại15 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanNhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
ChiThìn bất khấp khấp, tất chủ trùng tang (ngày Thìn không khóc lóc, dễ có tang nữa)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 22/09/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 3 tháng Tám năm Bính Thìn, tức ngày Nhâm Thìn tháng Đinh Dậu.

Ngày 22/09/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Thiên Hình, trực Nguy, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 22/09/2036 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.