Lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2036

Thứ hai, ngày 15 tháng 9 năm 2036 dương lịch
Ngày 25 tháng Bảy năm Bính Thìn âm lịch · ngày Ất Dậu
Tiết khí: Bạch lộ

Ngày hoàng đạoTrực KiếnMệnh Tuyền Trung Thủy

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Ngọc Đường) theo quan niệm truyền thống
TrựcKiến
Ngũ hànhThủy
Nạp âmTuyền Trung Thủy
Tuổi xungĐinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão
Hướng Hỷ thầnHướng tây bắc
Hướng Tài thầnHướng đông nam

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Dần03:00–05:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Dậu17:00–19:00

Giờ hắc đạo

Sửu01:00–03:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Tuất19:00–21:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Âm Đức và Thiên Phúc hợp nhưng sao Nhân Cách và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng

khai trương

Thuận — có sao Âm Đức và Thiên Phúc hợp việc này

xuất hành

Nửa thuận — sao Âm Đức và Thiên Phúc hợp nhưng sao Cửu không và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng

an táng

Thuận — có sao Âm Đức và Thiên Phúc hợp việc này

cầu tài

Nửa thuận — sao Âm Đức và Thiên Phúc hợp nhưng sao Cửu không, Huyền Vũ và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Âm Đức và Thiên Phúc hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát và Thiên ôn kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Âm Đức và Thiên Phúc hợp nhưng sao Thiên ôn kiêng

cúng tế

Thuận — có sao Âm Đức và Thiên Phúc hợp việc này

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Âm Đức và Thiên Phúc hợp nhưng sao Nhân Cách và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Âm Đức và Thiên Phúc hợp nhưng sao Cửu không và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Âm Đức và Thiên Phúc hợp nhưng sao Cửu không, Huyền Vũ và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Âm Đức và Thiên Phúc hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát và Thiên ôn kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Âm Đức và Thiên Phúc hợp nhưng sao Thiên ôn kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Âm Đức

Sao phúc ngầm, chủ về việc làm lành không phô trương. Tốt cho mọi việc.

Thiên Phúc

Sao phúc của trời. Tốt cho mọi việc, nhất là cầu an, lễ bái.

Sao xấu

Cửu không

Sao chín chỗ trống. Kiêng cầu tài, xuất hành, nhập kho.

Huyền Vũ

Sao hắc đạo, chủ về trộm cắp và lừa gạt. Kiêng giao dịch, cầu tài, giao tiền, ký kết với người lạ.

Nguyệt Kiến chuyển sát

Sao sát chuyển theo tháng, chủ về xáo trộn. Kiêng động thổ, chuyển nhà, thay đổi lớn.

Nhân Cách

Sao cách trở người với người, chủ về ly tán. Kiêng cưới hỏi, hợp tác, hòa giải.

Phủ đầu dát

Sao búa bổ đầu, chủ về tai nạn bất ngờ. Kiêng chặt cây, phá dỡ, việc dùng dao búa.

Thiên ôn

Sao ôn dịch của trời. Kiêng làm nhà, dựng cột.

Tội chỉ

Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.

Vãng vong (Thổ kỵ)

Sao chủ về đi mà không về. Kiêng xuất hành, cưới hỏi, cầu tài.

Nhị thập bát tú

SaoNguyxấu
Khổng Minh lục diệuĐại Antốt

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Ất Dậu (chi Dậu) lục hợp với chi Thìn.
Tam hợpChi Dậu tam hợp với Tỵ và Sửu.
XungChi Dậu xung với chi Mão; tuổi xung ngày: Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão.
HìnhChi Dậu tự hình.
HạiChi Dậu hại với chi Tuất.
PháChi Dậu phá với chi Tý.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiBạch lộ
Bắt đầu07:54 07/09/2036
Tiết khí kế tiếpThu phân (17:23 22/09/2036)
Còn lại7 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanẤt bất tài chủng, thiên chủ bất trưởng (ngày Ất không trồng cây, khó lớn)
ChiDậu bất yến khách, túy tọa điên cuồng (ngày Dậu không đãi tiệc khách, say sưa điên loạn)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 15/09/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 25 tháng Bảy năm Bính Thìn, tức ngày Ất Dậu tháng Bính Thân.

Ngày 15/09/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Ngọc Đường, trực Kiến, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 15/09/2036 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.