Lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2036

Thứ năm, ngày 4 tháng 9 năm 2036 dương lịch
Ngày 14 tháng Bảy năm Bính Thìn âm lịch · ngày Giáp Tuất
Tiết khí: Xử thử

Ngày hoàng đạoTrực MãnMệnh Sơn Đầu Hỏa

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Tư Mệnh) theo quan niệm truyền thống
TrựcMãn
Ngũ hànhHỏa
Nạp âmSơn Đầu Hỏa
Tuổi xungMậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
Hướng Hỷ thầnHướng đông bắc
Hướng Tài thầnHướng đông nam

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

khai trương

Nửa thuận — sao Lộc khố và Thiên phú hợp nhưng sao Thiên tặc kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Kính Tâm và Thiên phú hợp nhưng sao Quỷ khốc, Tam tang và Trùng phục kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Thiên phú hợp nhưng sao Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng

sửa nhà

Thuận — có sao Thiên phú hợp việc này

Việc nên tránh

cưới hỏi

Không thuận — có sao Ly sàng và Quả tú kiêng việc này

khai trương

Nửa thuận — sao Lộc khố và Thiên phú hợp nhưng sao Thiên tặc kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Kính Tâm và Thiên phú hợp nhưng sao Quỷ khốc, Tam tang và Trùng phục kiêng

cầu tài

Không thuận — có sao Thiên tặc kiêng việc này

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Thiên phú hợp nhưng sao Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng

cúng tế

Không thuận — có sao Quỷ khốc kiêng việc này

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Kính Tâm

Sao chủ về lòng kính cẩn. Hợp an táng, cải táng, cúng giỗ, tang lễ.

Lộc khố

Sao kho lộc, chủ về tích trữ của cải. Hợp khai trương, nhập kho, thu tiền, giao dịch.

Thiên phú

Sao chủ về sự sung túc đầy đặn. Hợp làm nhà, xây cất, khai trương, và việc an táng.

Thiên Quan

Sao chủ về chức vị, công danh. Hợp việc nhậm chức, trình đơn từ, giao thiệp với cơ quan.

Sao xấu

Ly sàng

Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.

Quả tú

Sao lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa.

Quỷ khốc

Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.

Tam tang

Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.

Thiên tặc

Sao trộm cướp của trời. Kiêng cầu tài, mở kho, khai trương.

Thổ ôn (Thiên cẩu)

Sao ôn dịch của đất. Kiêng động thổ, làm chuồng trại.

Trùng phục

Sao chủ về điều xấu lặp lại. Kiêng an táng, việc hiếu.

Nhị thập bát tú

SaoGiáctốt
Khổng Minh lục diệuLưu Liênxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Giáp Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
Tam hợpChi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
XungChi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
HìnhChi Tuất hình với Sửu và Mùi.
HạiChi Tuất hại với chi Dậu.
PháChi Tuất phá với chi Mùi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiXử thử
Bắt đầu19:32 22/08/2036
Tiết khí kế tiếpBạch lộ (07:54 07/09/2036)
Còn lại3 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanGiáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
ChiTuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 04/09/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 14 tháng Bảy năm Bính Thìn, tức ngày Giáp Tuất tháng Bính Thân.

Ngày 04/09/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Tư Mệnh, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 04/09/2036 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.