Lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2035

Thứ sáu, ngày 23 tháng 11 năm 2035 dương lịch
Ngày 24 tháng Mười năm Ất Mão âm lịch · ngày Mậu Tý
Tiết khí: Tiểu tuyết

Ngày hắc đạoTrực TrừMệnh Tích Lịch Hỏa

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
TrựcTrừ
Ngũ hànhHỏa
Nạp âmTích Lịch Hỏa
Tuổi xungCanh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ
Hướng Hỷ thầnHướng đông nam
Hướng Tài thầnHướng chính bắc

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00

Giờ hắc đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao U Vi tinh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao U Vi tinh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Thiên Mã (Lộc mã) và U Vi tinh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

an táng

Thuận — có sao U Vi tinh hợp việc này

cầu tài

Thuận — có sao U Vi tinh hợp việc này

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao U Vi tinh hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát kiêng

sửa nhà

Thuận — có sao U Vi tinh hợp việc này

cúng tế

Thuận — có sao U Vi tinh và Yếu yên (thiên quý) hợp việc này

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao U Vi tinh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao U Vi tinh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Thiên Mã (Lộc mã) và U Vi tinh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao U Vi tinh hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Thiên Mã (Lộc mã)

Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.

U Vi tinh

Sao lành kín đáo, chủ về sự thuận lợi âm thầm. Tốt cho mọi việc.

Yếu yên (thiên quý)

Sao yên ổn đi cùng quý nhân. Hợp dọn nhà, an vị bàn thờ, việc cần sự êm ấm lâu dài.

Sao xấu

Bạch hổ

Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.

Nguyệt Kiến chuyển sát

Sao sát chuyển theo tháng, chủ về xáo trộn. Kiêng động thổ, chuyển nhà, thay đổi lớn.

Phủ đầu dát

Sao búa bổ đầu, chủ về tai nạn bất ngờ. Kiêng chặt cây, phá dỡ, việc dùng dao búa.

Nhị thập bát tú

SaoQuỷxấu
Khổng Minh lục diệuKhông Vongxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Mậu Tý (chi Tý) lục hợp với chi Sửu.
Tam hợpChi Tý tam hợp với Thân và Thìn.
XungChi Tý xung với chi Ngọ; tuổi xung ngày: Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ.
HìnhChi Tý hình với Mão.
HạiChi Tý hại với chi Mùi.
PháChi Tý phá với chi Dậu.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiTiểu tuyết
Bắt đầu19:03 22/11/2035
Tiết khí kế tiếpTiểu tuyết (19:03 22/11/2035)
Còn lại0 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanMậu bất thụ điền, điền chủ bất tường (ngày Mậu không nhận ruộng đất, chủ đất không lành)
ChiTý bất vấn bốc, tự nhạ họa ương (ngày Tý không xem bói, tự rước họa)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/11/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 24 tháng Mười năm Ất Mão, tức ngày Mậu Tý tháng Đinh Hợi.

Ngày 23/11/2035 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 23/11/2035 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.