Thứ tư, ngày 15 tháng 8 năm 2035 dương lịch
Ngày 12 tháng Bảy năm Ất Mão âm lịch · ngày Mậu Thân
Tiết khí: Lập thu
Thuận — có sao Mãn đức tinh và Minh tinh hợp việc này
Thuận — có sao Mãn đức tinh và Minh tinh hợp việc này
Thuận — có sao Mãn đức tinh và Minh tinh hợp việc này
Thuận — có sao Mãn đức tinh và Minh tinh hợp việc này
Thuận — có sao Mãn đức tinh, Minh tinh và Phúc hậu hợp việc này
Nửa thuận — sao Mãn đức tinh và Minh tinh hợp nhưng sao Thổ phủ kiêng
Thuận — có sao Mãn đức tinh và Minh tinh hợp việc này
Thuận — có sao Mãn đức tinh và Minh tinh hợp việc này
Nửa thuận — sao Mãn đức tinh và Minh tinh hợp nhưng sao Thổ phủ kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Sao đức đầy, chủ về sự viên mãn. Tốt cho mọi việc.
Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.
Sao phúc dày. Hợp cầu tài, cầu lộc, việc lâu dài.
Sao sáu việc không thành, chủ về dở dang. Kiêng khởi sự, ký kết, việc cần dứt điểm.
Sao phủ đất. Kiêng động thổ, xây cất.
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Là ngày 12 tháng Bảy năm Ất Mão, tức ngày Mậu Thân tháng Giáp Thân.
Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Kiến, theo quan niệm lịch truyền thống.
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.