Thứ hai, ngày 18 tháng 6 năm 2035 dương lịch
Ngày 13 tháng Năm năm Ất Mão âm lịch · ngày Canh Tuất
Tiết khí: Mang chủng
Thuận — có sao Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ), Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp việc này
Nửa thuận — sao Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
Thuận — có sao Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ), Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp việc này
Nửa thuận — sao Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Thuận — có sao Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp việc này
Thuận — có sao Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp việc này
Thuận — có sao Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp việc này
Nửa thuận — sao Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Nửa thuận — sao Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
Nửa thuận — sao Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Nửa thuận — sao Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.
Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
Sao phúc của trời. Tốt cho mọi việc, nhất là cầu an, lễ bái.
Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.
Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Là ngày 13 tháng Năm năm Ất Mão, tức ngày Canh Tuất tháng Nhâm Ngọ.
Hắc đạo, gặp Thiên Hình, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.