Lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2035

Thứ năm, ngày 18 tháng 1 năm 2035 dương lịch
Ngày 10 tháng Mười Hai năm Giáp Dần âm lịch · ngày Kỷ Mão
Tiết khí: Tiểu hàn

Ngày hoàng đạoTrực MãnMệnh Thành Đầu Thổ

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Bảo Quang) theo quan niệm truyền thống
TrựcMãn
Ngũ hànhThổ
Nạp âmThành Đầu Thổ
Tuổi xungQuý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu
Hướng Hỷ thầnHướng đông bắc
Hướng Tài thầnHướng chính nam

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Dần03:00–05:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Dậu17:00–19:00

Giờ hắc đạo

Sửu01:00–03:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Tuất19:00–21:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Phi Ma sát (Tai sát) và Quả tú kiêng

khai trương

Thuận — có sao Địa tài, Kim đường, Lộc khố, Thiên Ân, Thiên phú và Thiên Thụy hợp việc này

xuất hành

Thuận — có sao Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này

an táng

Nửa thuận — sao Thiên Ân, Thiên phú và Thiên Thụy hợp nhưng sao Trùng phục và Trùng Tang kiêng

cầu tài

Thuận — có sao Kim đường, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Kim đường, Thiên Ân, Thiên phú và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thiên ôn và Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Kim đường, Thiên Ân, Thiên phú và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thiên ôn kiêng

cúng tế

Thuận — có sao Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Phi Ma sát (Tai sát) và Quả tú kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Thiên Ân, Thiên phú và Thiên Thụy hợp nhưng sao Trùng phục và Trùng Tang kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Kim đường, Thiên Ân, Thiên phú và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thiên ôn và Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Kim đường, Thiên Ân, Thiên phú và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thiên ôn kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Dân nhật, thời đức

Ngày của dân gặp đức theo mùa, chủ về sự yên ổn hợp thời. Hợp việc thường ngày trong nhà, sửa sang nhỏ, sum họp.

Địa tài

Sao tài lộc của đất. Hợp khai trương, buôn bán, ký kết làm ăn.

Kim đường

Sao nhà vàng, chủ về phú quý. Hợp làm nhà, khai trương, việc cầu tài.

Lộc khố

Sao kho lộc, chủ về tích trữ của cải. Hợp khai trương, nhập kho, thu tiền, giao dịch.

Thiên Ân

Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

Thiên phú

Sao chủ về sự sung túc đầy đặn. Hợp làm nhà, xây cất, khai trương, và việc an táng.

Thiên Thụy

Sao điềm lành của trời, chủ về tin vui bất ngờ. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chờ kết quả.

Sao xấu

Phi Ma sát (Tai sát)

Sao xấu, chủ về tan tác. Kiêng cưới hỏi, hợp tác.

Quả tú

Sao lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa.

Thiên ôn

Sao ôn dịch của trời. Kiêng làm nhà, dựng cột.

Thổ ôn (Thiên cẩu)

Sao ôn dịch của đất. Kiêng động thổ, làm chuồng trại.

Trùng phục

Sao chủ về điều xấu lặp lại. Kiêng an táng, việc hiếu.

Trùng Tang

Sao chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.

Nhị thập bát tú

SaoTỉnhtốt
Khổng Minh lục diệuXích Khẩuxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Kỷ Mão (chi Mão) lục hợp với chi Tuất.
Tam hợpChi Mão tam hợp với Hợi và Mùi.
XungChi Mão xung với chi Dậu; tuổi xung ngày: Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu.
HìnhChi Mão hình với Tý.
HạiChi Mão hại với chi Thìn.
PháChi Mão phá với chi Ngọ.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiTiểu hàn
Bắt đầu19:55 05/01/2035
Tiết khí kế tiếpĐại hàn (13:14 20/01/2035)
Còn lại2 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanKỷ bất phá khoán, nhị bỉ tịnh vong (ngày Kỷ không xé khế ước, hai bên đều thiệt)
ChiMão bất xuyên tỉnh, thủy tuyền bất hương (ngày Mão không đào giếng, nước không trong lành)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/01/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 10 tháng Mười Hai năm Giáp Dần, tức ngày Kỷ Mão tháng Đinh Sửu.

Ngày 18/01/2035 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Bảo Quang, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 18/01/2035 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.