Lịch âm ngày 5 tháng 12 năm 2034

Thứ ba, ngày 5 tháng 12 năm 2034 dương lịch
Ngày 25 tháng Mười năm Giáp Dần âm lịch · ngày Ất Mùi
Tiết khí: Tiểu tuyết

Ngày hoàng đạoTrực ThànhMệnh Sa Trung Kim

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Minh Đường) theo quan niệm truyền thống
TrựcThành
Ngũ hànhKim
Nạp âmSa Trung Kim
Tuổi xungẤt Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu
Hướng Hỷ thầnHướng tây bắc
Hướng Tài thầnHướng đông nam

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Mão05:00–07:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Tuất19:00–21:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Thìn07:00–09:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Dậu17:00–19:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Ân, Phúc Sinh, Tam Hợp và Thiên hỷ hợp nhưng sao Cô thần và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng

khai trương

Thuận — có sao Minh đường, Nguyệt Ân, Nguyệt Tài, Phúc Sinh và Tam Hợp hợp việc này

xuất hành

Nửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Ân, Nguyệt Tài, Phúc Sinh và Tam Hợp hợp nhưng sao Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng

an táng

Thuận — có sao Minh đường, Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Tam Hợp hợp việc này

cầu tài

Nửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Ân, Nguyệt Tài, Phúc Sinh và Tam Hợp hợp nhưng sao Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng

làm nhà, động thổ

Thuận — có sao Minh đường, Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Tam Hợp hợp việc này

sửa nhà

Thuận — có sao Minh đường, Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Tam Hợp hợp việc này

cúng tế

Thuận — có sao Minh đường, Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Tam Hợp hợp việc này

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Ân, Phúc Sinh, Tam Hợp và Thiên hỷ hợp nhưng sao Cô thần và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Ân, Nguyệt Tài, Phúc Sinh và Tam Hợp hợp nhưng sao Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Ân, Nguyệt Tài, Phúc Sinh và Tam Hợp hợp nhưng sao Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Minh đường

Sao hoàng đạo, chủ về chính đại quang minh. Tốt cho mọi việc.

Nguyệt Ân

Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.

Nguyệt Tài

Sao tài lộc của tháng. Thuận cho khai trương, cầu tài, xuất hành và giao dịch buôn bán.

Phúc Sinh

Sao sinh phúc, chủ về điều lành nảy nở. Tốt cho mọi việc.

Tam Hợp

Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.

Thiên hỷ

Sao mừng vui, chủ về hỷ sự. Rất hợp cưới hỏi, ăn hỏi, dạm ngõ và các việc vui trong nhà.

Sao xấu

Cô thần

Sao cô độc. Kiêng cưới hỏi, việc cần đông người.

Vãng vong (Thổ kỵ)

Sao chủ về đi mà không về. Kiêng xuất hành, cưới hỏi, cầu tài.

Nhị thập bát tú

Saotốt
Khổng Minh lục diệuĐại Antốt

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Ất Mùi (chi Mùi) lục hợp với chi Ngọ.
Tam hợpChi Mùi tam hợp với Hợi và Mão.
XungChi Mùi xung với chi Sửu; tuổi xung ngày: Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu.
HìnhChi Mùi hình với Sửu và Tuất.
HạiChi Mùi hại với chi Tý.
PháChi Mùi phá với chi Tuất.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiTiểu tuyết
Bắt đầu13:04 22/11/2034
Tiết khí kế tiếpĐại tuyết (08:36 07/12/2034)
Còn lại2 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanẤt bất tài chủng, thiên chủ bất trưởng (ngày Ất không trồng cây, khó lớn)
ChiMùi bất phục dược, độc khí nhập trường (ngày Mùi không uống thuốc, độc khí vào ruột)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 05/12/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 25 tháng Mười năm Giáp Dần, tức ngày Ất Mùi tháng Ất Hợi.

Ngày 05/12/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Minh Đường, trực Thành, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 05/12/2034 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.