Lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2034

Thứ sáu, ngày 17 tháng 11 năm 2034 dương lịch
Ngày 7 tháng Mười năm Giáp Dần âm lịch · ngày Đinh Sửu
Tiết khí: Lập đông

Ngày hoàng đạoTrực MãnMệnh Giản Hạ Thủy

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Ngọc Đường) theo quan niệm truyền thống
TrựcMãn
Ngũ hànhThủy
Nạp âmGiản Hạ Thủy
Tuổi xungTân Mùi, Quý Mùi, Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi
Hướng Hỷ thầnHướng chính nam
Hướng Tài thầnHướng chính đông

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Mão05:00–07:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Tuất19:00–21:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Thìn07:00–09:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Dậu17:00–19:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Ngọc đường và Thiên Phúc hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Quả tú kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Lộc khố, Ngọc đường, Thiên phú và Thiên Phúc hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thiên tặc kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Ngọc đường và Thiên Phúc hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên phú và Thiên Phúc hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Tam tang kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Ngọc đường và Thiên Phúc hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thiên tặc kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên phú và Thiên Phúc hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên phú và Thiên Phúc hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Ngọc đường và Thiên Phúc hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa kiêng

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Ngọc đường và Thiên Phúc hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Quả tú kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Lộc khố, Ngọc đường, Thiên phú và Thiên Phúc hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thiên tặc kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Ngọc đường và Thiên Phúc hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên phú và Thiên Phúc hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Tam tang kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Ngọc đường và Thiên Phúc hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thiên tặc kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên phú và Thiên Phúc hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Ngọc đường, Thiên phú và Thiên Phúc hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Ngọc đường và Thiên Phúc hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Lộc khố

Sao kho lộc, chủ về tích trữ của cải. Hợp khai trương, nhập kho, thu tiền, giao dịch.

Ngọc đường

Sao hoàng đạo, chủ về quý hiển. Tốt cho mọi việc.

Thiên phú

Sao chủ về sự sung túc đầy đặn. Hợp làm nhà, xây cất, khai trương, và việc an táng.

Thiên Phúc

Sao phúc của trời. Tốt cho mọi việc, nhất là cầu an, lễ bái.

Thiên thành

Sao chủ về sự thành tựu. Tốt cho việc hoàn tất, nghiệm thu, bàn giao.

Sao xấu

Nguyệt Yếm đại họa

Sao chán ghét của tháng kèm họa lớn. Kiêng cưới hỏi, xuất hành, mọi việc trọng đại.

Quả tú

Sao lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa.

Tam tang

Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.

Thiên tặc

Sao trộm cướp của trời. Kiêng cầu tài, mở kho, khai trương.

Thổ ôn (Thiên cẩu)

Sao ôn dịch của đất. Kiêng động thổ, làm chuồng trại.

Nhị thập bát tú

SaoLâutốt
Khổng Minh lục diệuĐại Antốt

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Đinh Sửu (chi Sửu) lục hợp với chi Tý.
Tam hợpChi Sửu tam hợp với Tỵ và Dậu.
XungChi Sửu xung với chi Mùi; tuổi xung ngày: Tân Mùi, Quý Mùi, Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi.
HìnhChi Sửu hình với Tuất và Mùi.
HạiChi Sửu hại với chi Ngọ.
PháChi Sửu phá với chi Thìn.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiLập đông
Bắt đầu15:33 07/11/2034
Tiết khí kế tiếpTiểu tuyết (13:04 22/11/2034)
Còn lại5 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanĐinh bất thế đầu, đầu tất sinh sang (ngày Đinh không cắt tóc, đầu dễ sinh mụn nhọt)
ChiSửu bất quan đới, chủ bất hoàn hương (ngày Sửu không đội mũ, mặc lễ phục, chủ khó về quê)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 17/11/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 7 tháng Mười năm Giáp Dần, tức ngày Đinh Sửu tháng Ất Hợi.

Ngày 17/11/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Ngọc Đường, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 17/11/2034 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.