Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2034

Chủ nhật, ngày 12 tháng 11 năm 2034 dương lịch
Ngày 2 tháng Mười năm Giáp Dần âm lịch · ngày Nhâm Thân
Tiết khí: Lập đông

Ngày hắc đạoTrực ThuMệnh Kiếm Phong Kim

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHắc đạo (Thiên Hình) theo quan niệm truyền thống
TrựcThu
Ngũ hànhKim
Nạp âmKiếm Phong Kim
Tuổi xungBính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần
Hướng Hỷ thầnHướng chính nam
Hướng Tài thầnHướng chính tây

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Giờ hắc đạo

Dần03:00–05:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Không phòng, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Kiếp sát, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Thiên Cương (hay Diệt Môn), Thổ cẩm, Thụ tử, Trùng phục và Trùng Tang kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Kiếp sát, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Địa phá, Thiên Cương (hay Diệt Môn), Thổ cẩm và Thụ tử kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Nguyệt Hỏa, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Không phòng, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Kiếp sát, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Thiên Cương (hay Diệt Môn), Thổ cẩm, Thụ tử, Trùng phục và Trùng Tang kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Kiếp sát, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Địa phá, Thiên Cương (hay Diệt Môn), Thổ cẩm và Thụ tử kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Nguyệt Hỏa, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thụ tử kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Đại Hồng Sa

Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.

Mẫu Thương

Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.

Thiên Ân

Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

Thiên Quý

Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.

Sao xấu

Băng tiêu ngoạ hãm

Sao băng tan ngói vỡ, chủ về đổ vỡ. Kiêng mọi việc.

Địa phá

Sao phá của đất. Kiêng động thổ, xây móng.

Độc Hỏa

Sao lửa độc. Kiêng việc liên quan lửa.

Không phòng

Sao phòng trống. Kiêng cưới hỏi, động phòng.

Kiếp sát

Sao cướp đoạt, chủ về mất mát. Kiêng cầu tài, xuất hành, việc liên quan tiền bạc lớn.

Nguyệt Hỏa

Sao lửa của tháng. Kiêng lợp mái, xây bếp, sửa nhà.

Thiên Cương (hay Diệt Môn)

Sao xấu lớn, còn gọi Diệt môn. Kiêng mọi việc.

Thổ cẩm

Sao cấm đất. Kiêng xây cất, an táng.

Thụ tử

Sao chủ về chết chóc, cùng tính với Thọ tử. Kiêng cưới hỏi, khai trương, làm nhà, mọi việc trọng đại. Việc săn bắt thì không kỵ.

Trùng phục

Sao chủ về điều xấu lặp lại. Kiêng an táng, việc hiếu.

Trùng Tang

Sao chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.

Nhị thập bát tú

Saoxấu
Khổng Minh lục diệuLưu Liênxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Nhâm Thân (chi Thân) lục hợp với chi Tỵ.
Tam hợpChi Thân tam hợp với Tý và Thìn.
XungChi Thân xung với chi Dần; tuổi xung ngày: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần.
HìnhChi Thân hình với Dần và Tỵ.
HạiChi Thân hại với chi Hợi.
PháChi Thân phá với chi Tỵ.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiLập đông
Bắt đầu15:33 07/11/2034
Tiết khí kế tiếpTiểu tuyết (13:04 22/11/2034)
Còn lại10 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanNhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
ChiThân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng (ngày Thân không kê giường, tà khí vào phòng)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/11/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 2 tháng Mười năm Giáp Dần, tức ngày Nhâm Thân tháng Ất Hợi.

Ngày 12/11/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Thiên Hình, trực Thu, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 12/11/2034 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.