Lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 2034

Thứ bảy, ngày 21 tháng 10 năm 2034 dương lịch
Ngày 10 tháng Chín năm Giáp Dần âm lịch · ngày Canh Tuất
Tiết khí: Hàn lộ

Ngày hắc đạoTrực KiếnMệnh Thoa Xuyến Kim

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
TrựcKiến
Ngũ hànhKim
Nạp âmThoa Xuyến Kim
Tuổi xungMậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
Hướng Hỷ thầnHướng tây bắc
Hướng Tài thầnHướng tây nam

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Ly sàng kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Quỷ khốc và Tam tang kiêng

cầu tài

Thuận — có sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Thổ phủ kiêng

sửa nhà

Thuận — có sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này

cúng tế

Nửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Ly sàng kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Quỷ khốc và Tam tang kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Thổ phủ kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Mãn đức tinh

Sao đức đầy, chủ về sự viên mãn. Tốt cho mọi việc.

Nguyệt Ân

Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.

Thiên Ân

Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

Thiên Mã (Lộc mã)

Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.

Thiên Quý

Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.

Sao xấu

Bạch hổ

Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.

Ly sàng

Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.

Quỷ khốc

Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.

Tam tang

Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.

Thổ phủ

Sao phủ đất. Kiêng động thổ, xây cất.

Tội chỉ

Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.

Nhị thập bát tú

SaoVịtốt
Khổng Minh lục diệuXích Khẩuxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Canh Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
Tam hợpChi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
XungChi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
HìnhChi Tuất hình với Sửu và Mùi.
HạiChi Tuất hại với chi Dậu.
PháChi Tuất phá với chi Mùi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiHàn lộ
Bắt đầu12:06 08/10/2034
Tiết khí kế tiếpSương giáng (15:16 23/10/2034)
Còn lại2 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanCanh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
ChiTuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 21/10/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 10 tháng Chín năm Giáp Dần, tức ngày Canh Tuất tháng Giáp Tuất.

Ngày 21/10/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Kiến, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 21/10/2034 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.