Lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2034

Chủ nhật, ngày 3 tháng 9 năm 2034 dương lịch
Ngày 21 tháng Bảy năm Giáp Dần âm lịch · ngày Nhâm Tuất
Tiết khí: Xử thử

Ngày hoàng đạoTrực MãnMệnh Đại Hải Thủy

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Tư Mệnh) theo quan niệm truyền thống
TrựcMãn
Ngũ hànhThủy
Nạp âmĐại Hải Thủy
Tuổi xungMậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
Hướng Hỷ thầnHướng chính nam
Hướng Tài thầnHướng chính tây

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Ly sàng và Quả tú kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Lộc khố, Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Thiên tặc kiêng

xuất hành

Thuận — có sao Nguyệt Ân hợp việc này

an táng

Nửa thuận — sao Kính Tâm, Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Quỷ khốc và Tam tang kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Thiên tặc kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng

sửa nhà

Thuận — có sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp việc này

cúng tế

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Ly sàng và Quả tú kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Lộc khố, Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Thiên tặc kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Kính Tâm, Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Quỷ khốc và Tam tang kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Thiên tặc kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Kính Tâm

Sao chủ về lòng kính cẩn. Hợp an táng, cải táng, cúng giỗ, tang lễ.

Lộc khố

Sao kho lộc, chủ về tích trữ của cải. Hợp khai trương, nhập kho, thu tiền, giao dịch.

Nguyệt Ân

Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.

Nguyệt Đức

Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.

Thiên phú

Sao chủ về sự sung túc đầy đặn. Hợp làm nhà, xây cất, khai trương, và việc an táng.

Thiên Quan

Sao chủ về chức vị, công danh. Hợp việc nhậm chức, trình đơn từ, giao thiệp với cơ quan.

Sao xấu

Ly sàng

Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.

Quả tú

Sao lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa.

Quỷ khốc

Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.

Tam tang

Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.

Thiên tặc

Sao trộm cướp của trời. Kiêng cầu tài, mở kho, khai trương.

Thổ ôn (Thiên cẩu)

Sao ôn dịch của đất. Kiêng động thổ, làm chuồng trại.

Nhị thập bát tú

SaoTinhxấu
Khổng Minh lục diệuTốc Hỷtốt

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Nhâm Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
Tam hợpChi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
XungChi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
HìnhChi Tuất hình với Sửu và Mùi.
HạiChi Tuất hại với chi Dậu.
PháChi Tuất phá với chi Mùi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiXử thử
Bắt đầu07:47 23/08/2034
Tiết khí kế tiếpXử thử (07:47 23/08/2034)
Còn lại0 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanNhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
ChiTuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 03/09/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 21 tháng Bảy năm Giáp Dần, tức ngày Nhâm Tuất tháng Nhâm Thân.

Ngày 03/09/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Tư Mệnh, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 03/09/2034 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.