Lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2034

Thứ bảy, ngày 8 tháng 4 năm 2034 dương lịch
Ngày 20 tháng Hai năm Giáp Dần âm lịch · ngày Giáp Ngọ
Tiết khí: Thanh minh

Ngày hắc đạoTrực MãnMệnh Sa Trung Kim

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHắc đạo (Thiên Hình) theo quan niệm truyền thống
TrựcMãn
Ngũ hànhKim
Nạp âmSa Trung Kim
Tuổi xungGiáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
Hướng Hỷ thầnHướng đông bắc
Hướng Tài thầnHướng đông nam

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00

Giờ hắc đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Thuận — có sao Ích Hậu và Thiên Quý hợp việc này

khai trương

Thuận — có sao Thiên Quý và Thiên tài hợp việc này

xuất hành

Nửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Cẩu Giảo và Hà khôi (Cẩu Giảo) kiêng

an táng

Thuận — có sao Thiên Quý hợp việc này

cầu tài

Nửa thuận — sao Thiên Quý và Thiên tài hợp nhưng sao Tiểu Hao kiêng

làm nhà, động thổ

Thuận — có sao Thiên Quý hợp việc này

sửa nhà

Thuận — có sao Thiên Quý hợp việc này

cúng tế

Thuận — có sao Thiên Quý hợp việc này

Việc nên tránh

xuất hành

Nửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Cẩu Giảo và Hà khôi (Cẩu Giảo) kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Thiên Quý và Thiên tài hợp nhưng sao Tiểu Hao kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Dân nhật, thời đức

Ngày của dân gặp đức theo mùa, chủ về sự yên ổn hợp thời. Hợp việc thường ngày trong nhà, sửa sang nhỏ, sum họp.

Ích Hậu

Sao thêm phúc về sau. Hợp cưới hỏi, cầu tự, việc tính đường dài.

Nguyệt Đức

Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.

Thiên Quý

Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.

Thiên tài

Sao tài lộc của trời. Hợp khai trương, cầu tài, mở hàng đầu năm.

Sao xấu

Cẩu Giảo

Sao chó cắn. Kiêng xuất hành, đi xa.

Hà khôi (Cẩu Giảo)

Sao xấu, chủ về trở ngại. Kiêng khởi sự, xuất hành.

Lục Bất thành

Sao sáu việc không thành, chủ về dở dang. Kiêng khởi sự, ký kết, việc cần dứt điểm.

Thiên Lại

Sao ngục lại. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.

Tiểu Hao

Sao hao mòn. Kiêng cầu tài, nhập kho.

Nhị thập bát tú

SaoVịtốt
Khổng Minh lục diệuLưu Liênxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Giáp Ngọ (chi Ngọ) lục hợp với chi Mùi.
Tam hợpChi Ngọ tam hợp với Dần và Tuất.
XungChi Ngọ xung với chi Tý; tuổi xung ngày: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý.
HìnhChi Ngọ tự hình.
HạiChi Ngọ hại với chi Sửu.
PháChi Ngọ phá với chi Mão.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiThanh minh
Bắt đầu00:06 05/04/2034
Tiết khí kế tiếpCốc vũ (07:03 20/04/2034)
Còn lại12 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanGiáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
ChiNgọ bất thiêm cái, ốc chủ cánh trương (ngày Ngọ không lợp mái nhà, chủ nhà dễ đổi thay)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 08/04/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 20 tháng Hai năm Giáp Dần, tức ngày Giáp Ngọ tháng Đinh Mão.

Ngày 08/04/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Thiên Hình, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 08/04/2034 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.