Thứ tư, ngày 29 tháng 3 năm 2034 dương lịch
Ngày 10 tháng Hai năm Giáp Dần âm lịch · ngày Giáp Thân
Tiết khí: Xuân phân
Nửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
Nửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
Nửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Kiếp sát kiêng
Thuận — có sao Nguyệt giải và Thiên Quý hợp việc này
Nửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên Quý hợp nhưng sao Kiếp sát kiêng
Thuận — có sao Nguyệt giải và Thiên Quý hợp việc này
Thuận — có sao Nguyệt giải và Thiên Quý hợp việc này
Thuận — có sao Giải thần, Nguyệt giải, Thiên Quý và Yếu yên (thiên quý) hợp việc này
Nửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
Nửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
Nửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Kiếp sát kiêng
Nửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên Quý hợp nhưng sao Kiếp sát kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.
Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.
Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.
Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
Sao yên ổn đi cùng quý nhân. Hợp dọn nhà, an vị bàn thờ, việc cần sự êm ấm lâu dài.
Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.
Sao cướp đoạt, chủ về mất mát. Kiêng cầu tài, xuất hành, việc liên quan tiền bạc lớn.
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Là ngày 10 tháng Hai năm Giáp Dần, tức ngày Giáp Thân tháng Đinh Mão.
Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Chấp, theo quan niệm lịch truyền thống.
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.