Lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2034

Thứ sáu, ngày 24 tháng 2 năm 2034 dương lịch
Ngày 6 tháng Một năm Giáp Dần âm lịch · ngày Tân Hợi
Tiết khí: Vũ thủy

Ngày hắc đạoTrực ThuMệnh Thoa Xuyến Kim

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHắc đạo (Câu Trận) theo quan niệm truyền thống
TrựcThu
Ngũ hànhKim
Nạp âmThoa Xuyến Kim
Tuổi xungKỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Tỵ
Hướng Hỷ thầnHướng tây nam
Hướng Tài thầnHướng tây nam

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Sửu01:00–03:00
Thìn07:00–09:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Dần03:00–05:00
Mão05:00–07:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Thuận — có sao Lục Hợp, Nguyệt đức hợp, Thiên Ân và U Vi tinh hợp việc này

khai trương

Thuận — có sao Nguyệt đức hợp, Thiên Ân và U Vi tinh hợp việc này

xuất hành

Nửa thuận — sao Nguyệt đức hợp, Thiên Ân và U Vi tinh hợp nhưng sao Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Kiếp sát kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Thiên Ân và U Vi tinh hợp nhưng sao Câu Trận và Thổ cẩm kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Thiên Ân và U Vi tinh hợp nhưng sao Kiếp sát kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Ngũ phú, Nguyệt đức hợp, Thiên Ân và U Vi tinh hợp nhưng sao Địa phá và Thổ cẩm kiêng

sửa nhà

Thuận — có sao Nguyệt đức hợp, Thiên Ân và U Vi tinh hợp việc này

cúng tế

Thuận — có sao Thánh tâm, Thiên Ân và U Vi tinh hợp việc này

Việc nên tránh

xuất hành

Nửa thuận — sao Nguyệt đức hợp, Thiên Ân và U Vi tinh hợp nhưng sao Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Kiếp sát kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Thiên Ân và U Vi tinh hợp nhưng sao Câu Trận và Thổ cẩm kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Thiên Ân và U Vi tinh hợp nhưng sao Kiếp sát kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Ngũ phú, Nguyệt đức hợp, Thiên Ân và U Vi tinh hợp nhưng sao Địa phá và Thổ cẩm kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Lục Hợp

Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.

Mẫu Thương

Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.

Ngũ phú

Sao năm điều phúc, chủ về khởi đầu thịnh vượng. Hợp bắt đầu việc mới, động thổ, mở mang làm ăn.

Nguyệt đức hợp

Sao phối với Nguyệt đức, cùng mang khí lành. Tốt cho cưới hỏi, khai trương, làm nhà, xuất hành. Không nên dùng cho việc kiện tụng.

Thánh tâm

Sao chủ về lòng thành. Hợp cúng tế, cầu phúc, lễ bái, việc hiếu nghĩa.

Thiên Ân

Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

U Vi tinh

Sao lành kín đáo, chủ về sự thuận lợi âm thầm. Tốt cho mọi việc.

Sao xấu

Cẩu Giảo

Sao chó cắn. Kiêng xuất hành, đi xa.

Câu Trận

Sao hắc đạo, chủ về vướng mắc dây dưa. Kiêng an táng, ký kết, việc cần dứt điểm gọn gàng.

Địa phá

Sao phá của đất. Kiêng động thổ, xây móng.

Hà khôi (Cẩu Giảo)

Sao xấu, chủ về trở ngại. Kiêng khởi sự, xuất hành.

Kiếp sát

Sao cướp đoạt, chủ về mất mát. Kiêng cầu tài, xuất hành, việc liên quan tiền bạc lớn.

Thổ cẩm

Sao cấm đất. Kiêng xây cất, an táng.

Nhị thập bát tú

SaoCangxấu
Khổng Minh lục diệuKhông Vongxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Tân Hợi (chi Hợi) lục hợp với chi Dần.
Tam hợpChi Hợi tam hợp với Mão và Mùi.
XungChi Hợi xung với chi Tỵ; tuổi xung ngày: Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Tỵ.
HìnhChi Hợi tự hình.
HạiChi Hợi hại với chi Thân.
PháChi Hợi phá với chi Dần.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiVũ thủy
Bắt đầu21:30 18/02/2034
Tiết khí kế tiếpKinh trập (19:32 05/03/2034)
Còn lại9 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanTân bất hợp tương, chủ nhân bất thường (ngày Tân không làm tương, chủ nhà khó hưởng)
ChiHợi bất giá thú, bất lợi tân lang (ngày Hợi không cưới gả, bất lợi cho chú rể)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 24/02/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 6 tháng Một năm Giáp Dần, tức ngày Tân Hợi tháng Bính Dần.

Ngày 24/02/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Câu Trận, trực Thu, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 24/02/2034 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.