Tóm tắt ngày Loại ngày Hắc đạo (Chu Tước) theo quan niệm truyền thống
Trực Trừ
Ngũ hành Kim
Nạp âm Kim Bạch Kim
Tuổi xung Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu
Hướng Hỷ thần Hướng đông nam
Hướng Tài thần Hướng tây bắc
Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo Giờ hoàng đạo Tý 23:00–01:00
Dần 03:00–05:00
Mão 05:00–07:00
Ngọ 11:00–13:00
Mùi 13:00–15:00
Dậu 17:00–19:00
Giờ hắc đạo Sửu 01:00–03:00
Thìn 07:00–09:00
Tỵ 09:00–11:00
Thân 15:00–17:00
Tuất 19:00–21:00
Hợi 21:00–23:00
Việc nên làm, không nên làm Việc nên tránh khai trương Không thuận — có sao Chu tước hắc đạo kiêng việc này
làm nhà, động thổ Không thuận — có sao Nguyệt Kiến chuyển sát kiêng việc này
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Sao tốt, sao xấu Sao xấu Chu tước hắc đạo Sao hắc đạo, chủ về thị phi kiện tụng và lời qua tiếng lại. Kiêng về nhà mới, khai trương, hội họp bàn bạc, ký kết.
Nguyệt Kiến chuyển sát Sao sát chuyển theo tháng, chủ về xáo trộn. Kiêng động thổ, chuyển nhà, thay đổi lớn.
Nhị thập bát tú Sao Trương — tốt
Khổng Minh lục diệu Xích Khẩu — xấu
Quan hệ can chi Lục hợp Ngày Quý Mão (chi Mão) lục hợp với chi Tuất.
Tam hợp Chi Mão tam hợp với Hợi và Mùi.
Xung Chi Mão xung với chi Dậu; tuổi xung ngày: Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu.
Hình Chi Mão hình với Tý.
Hại Chi Mão hại với chi Thìn.
Phá Chi Mão phá với chi Ngọ.
Tiết khí Tiết khí hiện tại Vũ thủy
Bắt đầu 15:33 18/02/2033
Tiết khí kế tiếp Kinh trập (13:32 05/03/2033)
Còn lại 12 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ Can Quý bất từ tụng, lý nhược địch cường (ngày Quý không kiện tụng, lý yếu địch mạnh)
Chi Mão bất xuyên tỉnh, thủy tuyền bất hương (ngày Mão không đào giếng, nước không trong lành)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp Ngày 21/02/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch? Là ngày 22 tháng Một năm Quý Sửu, tức ngày Quý Mão tháng Giáp Dần.
Ngày 21/02/2033 là hoàng đạo hay hắc đạo? Hắc đạo, gặp Chu Tước, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 21/02/2033 có những giờ hoàng đạo nào? giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
← Ngày hôm trước (20/02/2033) Xem tháng 2/2033 Ngày hôm sau (22/02/2033) → Có thể bạn quan tâm Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.