Lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2033

Thứ hai, ngày 31 tháng 1 năm 2033 dương lịch
Ngày 1 tháng Một năm Quý Sửu âm lịch · ngày Nhâm Ngọ
Tiết khí: Đại hàn

Ngày hắc đạoTrực ChấpMệnh Dương Liễu Mộc

Ngày này là: Tết Nguyên đán

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
TrựcChấp
Ngũ hànhMộc
Nạp âmDương Liễu Mộc
Tuổi xungGiáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
Hướng Hỷ thầnHướng chính nam
Hướng Tài thầnHướng chính tây

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00

Giờ hắc đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Nguyệt Tài, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ và Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Nguyệt Tài, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoàng Sa và Ngũ Quỹ kiêng

an táng

Thuận — có sao Tam Hợp và Thiên Ân hợp việc này

cầu tài

Thuận — có sao Nguyệt Tài, Tam Hợp và Thiên Ân hợp việc này

làm nhà, động thổ

Thuận — có sao Nguyệt Không, Tam Hợp và Thiên Ân hợp việc này

sửa nhà

Thuận — có sao Nguyệt Không, Tam Hợp và Thiên Ân hợp việc này

cúng tế

Thuận — có sao Tam Hợp và Thiên Ân hợp việc này

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Nguyệt Tài, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ và Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Nguyệt Tài, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoàng Sa và Ngũ Quỹ kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Dân nhật, thời đức

Ngày của dân gặp đức theo mùa, chủ về sự yên ổn hợp thời. Hợp việc thường ngày trong nhà, sửa sang nhỏ, sum họp.

Nguyệt Không

Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.

Nguyệt Tài

Sao tài lộc của tháng. Thuận cho khai trương, cầu tài, xuất hành và giao dịch buôn bán.

Tam Hợp

Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.

Thiên Ân

Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

Thiên Mã (Lộc mã)

Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.

Sao xấu

Bạch hổ

Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.

Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)

Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.

Hoàng Sa

Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.

Ngũ Quỹ

Sao năm quỷ, chủ về thị phi rắc rối. Kiêng xuất hành, việc cần yên ổn.

Tội chỉ

Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.

Nhị thập bát tú

SaoTâmxấu
Khổng Minh lục diệuĐại Antốt

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Nhâm Ngọ (chi Ngọ) lục hợp với chi Mùi.
Tam hợpChi Ngọ tam hợp với Dần và Tuất.
XungChi Ngọ xung với chi Tý; tuổi xung ngày: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý.
HìnhChi Ngọ tự hình.
HạiChi Ngọ hại với chi Sửu.
PháChi Ngọ phá với chi Mão.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiĐại hàn
Bắt đầu01:32 20/01/2033
Tiết khí kế tiếpLập xuân (19:41 03/02/2033)
Còn lại3 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanNhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
ChiNgọ bất thiêm cái, ốc chủ cánh trương (ngày Ngọ không lợp mái nhà, chủ nhà dễ đổi thay)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 31/01/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 1 tháng Một năm Quý Sửu, tức ngày Nhâm Ngọ tháng Giáp Dần.

Ngày 31/01/2033 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Chấp, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 31/01/2033 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.