Chủ nhật, ngày 6 tháng 7 năm 2031 dương lịch
Ngày 17 tháng Năm năm Tân Hợi âm lịch · ngày Đinh Mùi
Tiết khí: Hạ chí
Thuận — có sao Lục Hợp và Thiên Quý hợp việc này
Thuận — có sao Thiên Quý hợp việc này
Thuận — có sao Thiên Quý hợp việc này
Nửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Câu Trận, Tam tang và Trùng Tang kiêng
Thuận — có sao Thiên Quý hợp việc này
Thuận — có sao Thiên Quý hợp việc này
Thuận — có sao Thiên Quý hợp việc này
Thuận — có sao Thiên Quý hợp việc này
Nửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Câu Trận, Tam tang và Trùng Tang kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
Sao hắc đạo, chủ về vướng mắc dây dưa. Kiêng an táng, ký kết, việc cần dứt điểm gọn gàng.
Sao búa bổ đầu, chủ về tai nạn bất ngờ. Kiêng chặt cây, phá dỡ, việc dùng dao búa.
Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
Sao chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Là ngày 17 tháng Năm năm Tân Hợi, tức ngày Đinh Mùi tháng Giáp Ngọ.
Hắc đạo, gặp Câu Trận, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.