Lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2031

Chủ nhật, ngày 15 tháng 6 năm 2031 dương lịch
Ngày 26 tháng năm Tân Hợi âm lịch · ngày Bính Tuất
Tiết khí: Mang chủng

Ngày hắc đạoTrực ĐịnhMệnh Ốc Thượng Thổ

Ngày này là: Ngày của Cha

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHắc đạo (Thiên Hình) theo quan niệm truyền thống
TrựcĐịnh
Ngũ hànhThổ
Nạp âmỐc Thượng Thổ
Tuổi xungMậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
Hướng Hỷ thầnHướng tây nam
Hướng Tài thầnHướng chính đông

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Không phòng kiêng

khai trương

Thuận — có sao Thiên Quý, Thiên tài và Tuế hợp hợp việc này

xuất hành

Thuận — có sao Thiên Quý và Tuế hợp hợp việc này

an táng

Nửa thuận — sao Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Quỷ khốc và Trùng Tang kiêng

cầu tài

Thuận — có sao Thiên Quý, Thiên tài và Tuế hợp hợp việc này

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Địa Tặc kiêng

sửa nhà

Thuận — có sao Thiên Quý và Tuế hợp hợp việc này

cúng tế

Nửa thuận — sao Giải thần, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Không phòng kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Quỷ khốc và Trùng Tang kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Địa Tặc kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Giải thần, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Giải thần

Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.

Thiên Quý

Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.

Thiên tài

Sao tài lộc của trời. Hợp khai trương, cầu tài, mở hàng đầu năm.

Tuế hợp

Sao hợp với năm, chủ về thuận theo vận năm. Tốt cho mọi việc trong năm đó.

Sao xấu

Địa Tặc

Sao trộm cướp của đất. Kiêng động thổ, chôn cất, mở kho.

Không phòng

Sao phòng trống. Kiêng cưới hỏi, động phòng.

Quỷ khốc

Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.

Trùng Tang

Sao chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.

Nhị thập bát tú

SaoTinhxấu
Khổng Minh lục diệuLưu Liênxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Bính Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
Tam hợpChi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
XungChi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
HìnhChi Tuất hình với Sửu và Mùi.
HạiChi Tuất hại với chi Dậu.
PháChi Tuất phá với chi Mùi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiMang chủng
Bắt đầu03:35 06/06/2031
Tiết khí kế tiếpHạ chí (20:16 21/06/2031)
Còn lại6 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanBính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
ChiTuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 15/06/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 26 tháng Tư năm Tân Hợi, tức ngày Bính Tuất tháng Quý Tỵ.

Ngày 15/06/2031 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Thiên Hình, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 15/06/2031 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.