Lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 2031

Thứ ba, ngày 8 tháng 4 năm 2031 dương lịch
Ngày 17 tháng Ba năm Tân Hợi âm lịch · ngày Mậu Dần
Tiết khí: Thanh minh

Ngày hoàng đạoTrực KhaiMệnh Thành Đầu Thổ

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Tư Mệnh) theo quan niệm truyền thống
TrựcKhai
Ngũ hànhThổ
Nạp âmThành Đầu Thổ
Tuổi xungNhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân
Hướng Hỷ thầnHướng đông nam
Hướng Tài thầnHướng chính bắc

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Giờ hắc đạo

Dần03:00–05:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Thuận — có sao Thiên Thụy và Tục Thế hợp việc này

khai trương

Nửa thuận — sao Thiên Thụy hợp nhưng sao Thiên tặc kiêng

xuất hành

Thuận — có sao Dịch Mã và Thiên Thụy hợp việc này

an táng

Thuận — có sao Thiên Thụy hợp việc này

cầu tài

Nửa thuận — sao Phúc hậu và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thiên tặc kiêng

làm nhà, động thổ

Thuận — có sao Sinh khí và Thiên Thụy hợp việc này

sửa nhà

Nửa thuận — sao Sinh khí và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hỏa tai kiêng

cúng tế

Thuận — có sao Thiên Thụy hợp việc này

Việc nên tránh

khai trương

Nửa thuận — sao Thiên Thụy hợp nhưng sao Thiên tặc kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Phúc hậu và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thiên tặc kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Sinh khí và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hỏa tai kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Dịch Mã

Sao chủ về di chuyển, đổi dời. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đổi việc.

Hoàng Ân

Sao ơn trên ban xuống, chủ về được khoan dung che chở. Hợp cầu an, xin xỏ, việc cần người trên chấp thuận.

Phúc hậu

Sao phúc dày. Hợp cầu tài, cầu lộc, việc lâu dài.

Sinh khí

Sao khí sinh sôi. Hợp trồng cấy, làm nhà, khởi công, sinh con.

Thiên Quan

Sao chủ về chức vị, công danh. Hợp việc nhậm chức, trình đơn từ, giao thiệp với cơ quan.

Thiên Thụy

Sao điềm lành của trời, chủ về tin vui bất ngờ. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chờ kết quả.

Tục Thế

Sao nối tiếp, chủ về sự kế thừa. Hợp cưới hỏi, cầu tự, việc gia đình.

Sao xấu

Hỏa tai

Sao chủ về hỏa hoạn. Kiêng việc liên quan lửa, bếp núc, lợp mái.

Thiên tặc

Sao trộm cướp của trời. Kiêng cầu tài, mở kho, khai trương.

Nhị thập bát tú

SaoThấttốt
Khổng Minh lục diệuTiểu Cáttốt

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Mậu Dần (chi Dần) lục hợp với chi Hợi.
Tam hợpChi Dần tam hợp với Ngọ và Tuất.
XungChi Dần xung với chi Thân; tuổi xung ngày: Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân.
HìnhChi Dần hình với Tỵ và Thân.
HạiChi Dần hại với chi Tỵ.
PháChi Dần phá với chi Hợi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiThanh minh
Bắt đầu06:28 05/04/2031
Tiết khí kế tiếpCốc vũ (13:31 20/04/2031)
Còn lại12 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanMậu bất thụ điền, điền chủ bất tường (ngày Mậu không nhận ruộng đất, chủ đất không lành)
ChiDần bất tế tự, thần quỷ bất thường (ngày Dần không cúng tế, thần quỷ không hưởng)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 08/04/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 17 tháng Ba năm Tân Hợi, tức ngày Mậu Dần tháng Nhâm Thìn.

Ngày 08/04/2031 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Tư Mệnh, trực Khai, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 08/04/2031 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.