Thứ ba, ngày 11 tháng 3 năm 2031 dương lịch
Ngày 19 tháng Hai năm Tân Hợi âm lịch · ngày Canh Tuất
Tiết khí: Kinh trập
Ngày này là: Vía Quan Thế Âm Bồ Tát
Thuận — có sao Lục Hợp, Minh tinh và Thiên Ân hợp việc này
Thuận — có sao Minh tinh và Thiên Ân hợp việc này
Thuận — có sao Minh tinh và Thiên Ân hợp việc này
Nửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Nửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng
Nửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Không và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá và Thiên ôn kiêng
Nửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Không và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá và Thiên ôn kiêng
Nửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Nửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Nửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng
Nửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Không và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá và Thiên ôn kiêng
Nửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Không và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá và Thiên ôn kiêng
Nửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Sao chủ về sự linh hoạt và thăng tiến. Hợp việc thăng chức, nhận thưởng, ra mắt, trình báo giấy tờ. Nếu ngày đó gặp sao Thụ tử thì giảm phần tốt.
Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.
Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.
Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
Sao trống rỗng của tháng. Kiêng cầu tài, nhập kho.
Sao phá của tháng. Kiêng làm nhà, khởi công, việc cần bền vững.
Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.
Sao ôn dịch của trời. Kiêng làm nhà, dựng cột.
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Là ngày 19 tháng Hai năm Tân Hợi, tức ngày Canh Tuất tháng Tân Mão.
Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Nguy, theo quan niệm lịch truyền thống.
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.